Mục Lục
Ly hôn là sự kiện pháp lý đánh dấu chấm dứt hợp pháp quan hệ vợ chồng, được thực hiện thông qua bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Bài viết này do Công ty Luật Minh Lang cung cấp cho bạn đọc những kiến thức cơ bản về ly hôn tại Việt Nam

Khái niệm ly hôn
Ly hôn là việc chấm dứt hợp pháp quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Đây là sự kiện pháp lý mang tính chất chấm dứt vĩnh viễn quan hệ hôn nhân giữa hai người đã được đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật.
Đặc điểm của ly hôn:
- Tính pháp lý: Ly hôn chỉ được công nhận khi có bản án, quyết định ly hôn hợp pháp của Tòa án.
- Tính vĩnh viễn: Sau khi ly hôn, quan hệ vợ chồng không thể được phục hồi.
- Tính chất cá nhân: Ly hôn là quyết định của mỗi cá nhân, không phụ thuộc vào ý muốn của người khác.
Tác động của ly hôn
Ly hôn có thể tác động đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của các cá nhân liên quan, bao gồm:
- Tâm lý: Ly hôn có thể gây ra những tổn thương tâm lý cho cả vợ và chồng, đặc biệt là khi có con chung.
- Kinh tế: Ly hôn có thể dẫn đến những khó khăn về tài chính cho cả hai vợ chồng, đặc biệt là người phụ nữ và con cái.
- Xã hội: Ly hôn có thể dẫn đến sự kỳ thị và định kiến từ phía cộng đồng.
Ai là người có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn?
Theo quy định của Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, những người có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn bao gồm:
1. Vợ, chồng hoặc cả hai người:
- Đây là chủ thể chính có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn.
- Cả hai vợ chồng có thể tự nguyện ly hôn thuận tình hoặc một bên có thể đơn phương yêu cầu ly hôn.
2. Cha, mẹ, người thân thích khác:
- Cha, mẹ, người thân thích khác chỉ có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn trong trường hợp một bên vợ chồng đáp ứng cả hai điều kiện sau:
- Do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình.
- Là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
Lưu ý:
- Cha, mẹ, người thân thích khác phải có chứng cứ hợp pháp chứng minh cho cả hai điều kiện trên.
- Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ do cha, mẹ, người thân thích khác cung cấp trước khi quyết định có giải quyết ly hôn hay không.
Ngoài ra, Viện kiểm sát nhân dân cũng có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn trong một số trường hợp cụ thể theo quy định của pháp luật.
Tóm lại:
- Vợ, chồng hoặc cả hai người là chủ thể chính có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn.
- Cha, mẹ, người thân thích khác chỉ có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn trong trường hợp đặc biệt.
- Viện kiểm sát nhân dân cũng có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn trong một số trường hợp cụ thể.
Các hình thức ly hôn
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tại Việt Nam hiện nay có hai hình thức ly hôn chính:
1. Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):
- Là việc vợ chồng tự nguyện ly hôn và thỏa thuận được các vấn đề liên quan đến con chung, tài sản chung.
- Đặc điểm:
- Cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn.
- Có thỏa thuận về con chung, tài sản chung.
- Thủ tục đơn giản, nhanh gọn hơn so với ly hôn đơn phương.
- Điều kiện:
- Vợ, chồng không có tranh chấp về con chung, tài sản chung.
- Không vi phạm pháp luật hôn nhân và gia đình.
- Thủ tục:
- Nộp đơn yêu cầu giải quyết việc ly hôn thuận tình tại Tòa án nhân dân nơi cư trú của vợ hoặc chồng.
- Tham gia hòa giải tại Tòa án.
- Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
2. Ly hôn đơn phương (Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):
- Là việc một bên vợ chồng yêu cầu ly hôn và có căn cứ theo quy định của pháp luật.
- Đặc điểm:
- Chỉ một bên vợ chồng yêu cầu ly hôn.
- Có tranh chấp về con chung, tài sản chung hoặc có căn cứ theo quy định của pháp luật.
- Thủ tục phức tạp, mất nhiều thời gian hơn so với ly hôn thuận tình.
- Căn cứ:
- Một bên vợ chồng vi phạm nghiêm trọng các quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, làm cho quan hệ vợ chồng lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.
- Một bên vợ chồng bị bệnh tật hoặc mắc bệnh hiểm nghèo không có khả năng làm tròn nghĩa vụ vợ chồng.
- Một bên vợ chồng bị kết án tù có thời hạn từ 3 năm trở lên hoặc án tù chung thân.
- Một bên vợ chồng có hành vi bạo lực gia đình.
- Vợ chồng sống xa nhau trên 1 năm mà không có quyết định của Tòa án về việc tạm thời hoặc vĩnh viễn không chung sống.
- Vợ chồng đã được Tòa án công nhận là vợ chồng không chung sống nhưng vẫn chưa ly hôn.
- Thủ tục:
- Nộp đơn khởi kiện ly hôn tại Tòa án nhân dân nơi cư trú của bên bị đơn.
- Tham gia hòa giải tại Tòa án.
- Tòa án ra bản án ly hôn.
Lưu ý:
- Việc xác định căn cứ ly hôn đơn phương cần được thực hiện dựa trên cụ thể từng trường hợp và chứng cứ cụ thể.
- Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ do các bên cung cấp trước khi đưa ra quyết định ly hôn.
Ngoài ra, Điều 57 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cũng quy định một số trường hợp không được phép ly hôn.
Nguyên nhân ly hôn phổ biến ở Việt Nam là gì?
Theo thống kê của các cơ quan chức năng, mâu thuẫn gia đình là nguyên nhân ly hôn phổ biến nhất ở Việt Nam, chiếm tỷ lệ cao trong tổng số các vụ ly hôn. Dưới đây là một số nguyên nhân cụ thể:
1. Mâu thuẫn trong quan hệ vợ chồng:
- Mâu thuẫn về tính cách, quan điểm sống, sở thích cá nhân.
- Mâu thuẫn về kinh tế, tài chính.
- Mâu thuẫn về việc nhà, con cái.
- Mâu thuẫn do ngoại tình, bạo lực gia đình, nghiện ngập, cờ bạc,…
2. Khó khăn kinh tế:
- Gánh nặng tài chính gia đình quá lớn, vợ chồng thường xuyên cãi vã do thiếu thốn về vật chất.
- Mâu thuẫn trong việc sử dụng tiền bạc, chi tiêu gia đình.
- Vợ hoặc chồng thất nghiệp, mất thu nhập.
3. Thiếu kỹ năng sống:
- Vợ chồng thiếu kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu và chia sẻ.
- Thiếu kỹ năng quản lý tài chính, giải quyết mâu thuẫn.
- Thiếu kỹ năng nuôi dạy con cái.
4. Vấn đề ngoại tình:
- Một bên vợ chồng hoặc cả hai có quan hệ tình cảm bất chính với người khác.
- Ngoại tình dẫn đến mất niềm tin, đổ vỡ lòng tin trong quan hệ vợ chồng.
5. Bạo lực gia đình:
- Một bên vợ chồng thường xuyên sử dụng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn.
- Bạo lực gia đình gây tổn thương về thể xác, tinh thần cho nạn nhân.
- Nạn nhân của bạo lực gia đình thường không chịu đựng được và quyết định ly hôn.
6. Vấn đề con cái:
- Mâu thuẫn trong việc nuôi dạy con cái.
- Vợ chồng không thống nhất được quan điểm về giáo dục con cái.
- Con cái hư hỏng, vi phạm pháp luật.
7. Vấn đề hôn nhân sớm:
- Kết hôn khi còn quá trẻ, chưa có sự chuẩn bị về tâm lý và kinh tế.
- Chưa có đủ kỹ năng sống để hòa nhập và vun đắp cho cuộc sống hôn nhân.
8. Ảnh hưởng từ gia đình hai bên:
- Mâu thuẫn giữa hai bên nội ngoại dẫn đến mâu thuẫn trong quan hệ vợ chồng.
- Sự can thiệp quá mức của cha mẹ, người thân vào đời sống vợ chồng.
9. Yếu tố xã hội:
- Áp lực từ xã hội về con cái, \”mối lái\”, \”môn đăng hộ đối\”.
- Quan niệm sai lầm về hôn nhân và gia đình.
- Tình trạng tệ nạn xã hội, lối sống buông thả.
10. Lý do khác:
- Vợ chồng sống xa nhau trong thời gian dài.
- Một bên vợ chồng mắc bệnh hiểm nghèo, không có khả năng làm tròn nghĩa vụ vợ chồng.
- Vợ chồng không có tình cảm với nhau ngay từ đầu.
Những điều cần biết về ly hôn?
Ngoài những vấn đề nêu trên, khi cuộc sống vợ, chồng trở nên trầm trọng, đời sống hôn nhân không thể kéo dài được nữa thì trước khi đi đến quyết định ly hôn, vợ chồng cần biết những vấn đề sau đây:
Ly hôn con ở với ai?
Theo quy định của Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc quyết định con ở với ai sau khi ly hôn phụ thuộc vào các yếu tố sau:
1. Thỏa thuận của vợ chồng:
- Vợ chồng có thể tự nguyện thỏa thuận về việc ai sẽ trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn.
- Thỏa thuận của vợ chồng phải đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho con và phù hợp với điều kiện thực tế của gia đình.
- Tòa án sẽ xem xét và công nhận thỏa thuận của vợ chồng nếu thỏa thuận đó hợp pháp và phù hợp với quy định của pháp luật.
2. Quyết định của Tòa án:
- Trường hợp vợ chồng không thỏa thuận được về việc ai sẽ trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ căn cứ vào các yếu tố sau để đưa ra quyết định:
- Nguyện vọng của con: Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên có khả năng nhận thức và thể hiện ý chí của mình.
- Điều kiện của cha mẹ: Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như sức khỏe, nghề nghiệp, thu nhập, khả năng giáo dục con cái, môi trường sống của mỗi bên cha mẹ.
- Mối quan hệ của con với cha mẹ và những người khác: Tòa án sẽ xem xét mối quan hệ tình cảm, sự gắn bó giữa con với cha mẹ và những người khác có liên quan.
- Lợi ích tốt nhất cho con: Tòa án sẽ căn cứ vào tất cả các yếu tố trên để đưa ra quyết định đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con.
3. Trường hợp đặc biệt:
- Nếu cha mẹ đều không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ giao con cho ông bà, người thân thích khác hoặc tổ chức bảo vệ trẻ em có đủ điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc con.
Chia tài sản khi ly hôn như thế nào?
Việc chia tài sản khi ly hôn là một vấn đề phức tạp, thường dẫn đến nhiều tranh chấp giữa các bên liên quan. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc chia tài sản khi ly hôn được thực hiện theo những nguyên tắc sau:
1. Nguyên tắc chia đôi:
- Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi cho mỗi bên, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có căn cứ để chia theo tỷ lệ khác.
- Tài sản chung bao gồm:
- Tài sản do vợ chồng cùng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, kể cả tài sản do một bên tạo lập nhưng được sử dụng chung cho cả gia đình.
- Tài sản do một bên tạo lập trong thời kỳ hôn nhân nhưng được sử dụng chung cho cả gia đình.
- Tài sản do một bên tạo lập trước khi kết hôn nhưng được sử dụng chung cho cả gia đình trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản riêng của mỗi bên không thuộc vào khối tài sản chung và không được chia.
2. Nguyên tắc xét đến công sức đóng góp:
- Khi chia tài sản chung, Tòa án sẽ xét đến công sức đóng góp của mỗi bên trong việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản đó.
- Công sức đóng góp bao gồm:
- Thu nhập của mỗi bên.
- Công việc nhà của mỗi bên.
- Chăm sóc con cái.
- Gánh vác trách nhiệm chung của gia đình.
- Góp vốn, góp sức vào việc tạo lập tài sản chung.
- Tùy vào mức độ công sức đóng góp của mỗi bên, Tòa án sẽ chia tài sản chung theo tỷ lệ phù hợp.
3. Nguyên tắc đảm bảo quyền lợi của con chung:
- Việc chia tài sản khi ly hôn phải đảm bảo quyền lợi của con chung.
- Con chung có quyền hưởng một phần tài sản chung của cha mẹ theo quy định của pháp luật.
- Tùy vào độ tuổi, nhu cầu và điều kiện sống của con chung, Tòa án sẽ chia tài sản chung theo tỷ lệ phù hợp để đảm bảo quyền lợi của con chung.
4. Thủ tục chia tài sản khi ly hôn:
- Vợ chồng có thể tự nguyện thỏa thuận về việc chia tài sản chung.
- Nếu vợ chồng không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết việc chia tài sản theo yêu cầu của một hoặc cả hai bên.
- Thủ tục chia tài sản khi ly hôn bao gồm:
- Nộp đơn khởi kiện ly hôn hoặc đơn yêu cầu giải quyết việc chia tài sản chung sau khi ly hôn.
- Tham gia hòa giải tại Tòa án.
- Tòa án ra bản án hoặc quyết định về việc chia tài sản chung.
Khi ly hôn vợ hay chồng có phải trả nợ chung hay không?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ liên đới đối với các khoản nợ chung phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Nghĩa vụ liên đới có nghĩa là cả hai vợ chồng đều có trách nhiệm trả nợ chung, bất kể ai là người vay nợ hay ai ký tên vào hợp đồng vay nợ.
Do đó, khi ly hôn, cả vợ và chồng đều có thể phải chịu trách nhiệm trả nợ chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có căn cứ để chia nợ theo tỷ lệ khác.
1. Trường hợp vợ chồng phải trả nợ chung:
- Các khoản nợ vay để đáp ứng nhu cầu chung của gia đình, như:
- Nợ mua nhà, mua sắm đồ dùng gia đình.
- Nợ kinh doanh chung.
- Nợ vay để nuôi dạy con cái.
- Nợ vay để điều trị bệnh tật cho vợ hoặc chồng.
- Các khoản nợ vay do một bên vay nhưng được sử dụng chung cho cả gia đình.
2. Trường hợp vợ chồng không phải trả nợ chung:
- Các khoản nợ vay do một bên vay để phục vụ nhu cầu cá nhân, không liên quan đến gia đình.
- Các khoản nợ vay do một bên vay mà không được sự đồng ý của bên kia.
- Các khoản nợ do một bên vay trái pháp luật.
3. Chia nợ chung khi ly hôn:
- Vợ chồng có thể tự nguyện thỏa thuận về việc chia nợ chung.
- Nếu vợ chồng không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết việc chia nợ chung theo yêu cầu của một hoặc cả hai bên.
- Tòa án sẽ căn cứ vào các yếu tố sau để chia nợ chung:
- Công sức đóng góp của mỗi bên trong việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung.
- Tình trạng tài chính của mỗi bên.
- Lợi ích của con chung.
- Tùy vào mức độ công sức đóng góp và tình trạng tài chính của mỗi bên, Tòa án sẽ chia nợ chung theo tỷ lệ phù hợp.
Bài viết trên đã cung cấp một số thông tin cơ bản về ly hôn tại Việt Nam, bao gồm những nguyên nhân phổ biến dẫn đến ly hôn, hình thức ly hôn, cách giải quyết con chung và tài sản chung khi ly hôn. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho bạn trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến ly hôn.
Để xử lí vấn đề nhanh chóng và hiệu quả, liên hệ với Luật Minh Lang qua:
HOTLINE: 19006792
SĐT Luật Sư: 0943640789
Địa chỉ văn phòng : Số 201 Đường P. Trung Kính, Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội.
Facebook: https://www.facebook.com/luatminhlang






