Mục Lục
- 1 Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng phải tôn trọng thỏa thuận của hai bên
- 2 Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng bình đẳng với nhau về quyền sở hữu tài sản
- 3 Nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng được chia bằng hiện vật
- 4 Nguyên tắc phân chia tài sản của vợ chồng đối với tài sản riêng
- 5 Cơ sở pháp lý
Việc chia tài sản chung sau ly hôn thường vướng mắc nhiều mâu thuẫn, tranh chấp, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của cả hai bên. Bài viết này của Luật Minh Lang sẽ giúp bạn giải mã nguyên tắc chia tài sản chung theo quy định pháp luật, đồng thời tư vấn cách thức giải quyết vấn đề này một cách công bằng và hiệu quả.

Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng phải tôn trọng thỏa thuận của hai bên
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nguyên tắc đầu tiên trong việc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn là phải tôn trọng sự thỏa thuận của hai bên. Điều này có nghĩa là vợ chồng có quyền tự do thỏa thuận về cách thức chia tài sản chung của họ, miễn là thỏa thuận đó không vi phạm pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
Thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng phải được thực hiện bằng văn bản và có đầy đủ các nội dung sau:
- Họ tên, địa chỉ của vợ, chồng;
- Danh sách tài sản chung cần chia;
- Cách thức chia tài sản;
- Thời hạn thực hiện thỏa thuận;
- Chữ ký của vợ, chồng.
Thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng có hiệu lực thi hành ngay sau khi được lập thành văn bản và có giá trị ràng buộc pháp luật đối với cả hai bên.
Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng bình đẳng với nhau về quyền sở hữu tài sản
Theo khoản 1 Điều 29 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ, chồng bình đẳng với nhau về quyền, nghĩa vụ trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập. Điều này có nghĩa là tài sản chung của vợ chồng phải được chia đều cho cả hai bên, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Nguyên tắc bình đẳng trong việc chia tài sản chung của vợ chồng thể hiện ở các điểm sau:
- Mỗi bên có quyền sở hữu 1/2 giá trị tài sản chung.
- Mỗi bên có quyền lựa chọn nhận phần tài sản cụ thể nào đó, miễn là giá trị phần tài sản đó bằng 1/2 giá trị tài sản chung.
- Nếu không thể chia tài sản chung bằng hiện vật, thì tài sản chung sẽ được chia theo giá trị.
- Trong trường hợp có con chung, vợ, chồng có nghĩa vụ dành một phần tài sản chung để nuôi dưỡng, giáo dục con.
Nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng được chia bằng hiện vật
Theo khoản 3 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia bằng hiện vật, nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị.
Nguyên tắc chia tài sản chung bằng hiện vật có nghĩa là vợ chồng có thể trực tiếp chia sẻ tài sản chung thành các phần cụ thể để mỗi bên nhận một phần.
Ưu điểm của việc chia tài sản chung bằng hiện vật:
- Đơn giản, dễ dàng thực hiện.
- Giảm thiểu tranh chấp.
- Giúp vợ chồng nhanh chóng giải quyết việc chia tài sản.
Tuy nhiên, việc chia tài sản chung bằng hiện vật cũng có một số hạn chế:
- Không phải lúc nào cũng có thể chia tài sản chung bằng hiện vật.
- Việc chia tài sản chung bằng hiện vật có thể dẫn đến tình trạng một bên nhận được phần tài sản có giá trị cao hơn bên kia.
Nguyên tắc phân chia tài sản của vợ chồng đối với tài sản riêng
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng thuộc sở hữu của người đó và do người đó tự quyết định. Tài sản riêng bao gồm:
- Tài sản do vợ, chồng tạo ra trước khi kết hôn.
- Tài sản do vợ, chồng thừa kế, được tặng cho hoặc nhận từ người khác.
- Tài sản do vợ, chồng sử dụng vốn riêng để mua, sắm trong thời kỳ hôn nhân.
- Thu nhập cá nhân của vợ, chồng.
Nguyên tắc phân chia tài sản riêng của vợ chồng được quy định như sau:
- Tài sản riêng của vợ, chồng không thuộc vào phạm vi tài sản chung cần chia khi ly hôn.
- Vợ, chồng có quyền tự do định đoạt tài sản riêng của mình.
- Vợ, chồng không có quyền yêu cầu chia tài sản riêng của nhau.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng:
- Tài sản riêng của vợ, chồng có thể trở thành tài sản chung nếu có thỏa thuận của hai bên hoặc nếu tài sản riêng được sử dụng cho mục đích chung của gia đình.
- Vợ, chồng có nghĩa vụ tôn trọng quyền sở hữu tài sản riêng của nhau.
- Vợ, chồng không được xâm phạm, chiếm đoạt tài sản riêng của nhau.
Ví dụ:
- Vợ A có một mảnh đất là tài sản riêng của mình trước khi kết hôn với chồng B. Khi ly hôn, A vẫn giữ quyền sở hữu mảnh đất này và B không có quyền yêu cầu chia mảnh đất này.
Cơ sở pháp lý
- Luật Hôn Nhân và Gia đình năm 2014;
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Việc chia tài sản chung của vợ chồng là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm, đòi hỏi sự thấu hiểu, tôn trọng và hợp tác của cả hai bên.
Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên về ly hôn hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.
Trân trọng!






