Cổ Phần Là Gì? Tất Cả Những Điều Cần Biết Về Cổ Phần Theo Luật Doanh Nghiệp 2020

Cổ phần là gì? Cổ phần là phần vốn nhỏ nhất của công ty cổ phần, đại diện cho quyền sở hữu của cổ đông. Bài viết giúp bạn hiểu rõ khái niệm, phân loại cổ phần, và quyền lợi khi sở hữu cổ phần. Cập nhật kiến thức pháp lý và tài chính mới nhất về cổ phần.

1. Khái Niệm Cổ Phần Là Gì?

Cổ phần là đơn vị nhỏ nhất để xác định quyền sở hữu trong một công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phần gọi là cổ đông, và họ có quyền nhận lợi nhuận, tham gia quyết định các vấn đề lớn của công ty thông qua Đại hội cổ đông.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phần là phần vốn điều lệ được chia ra thành nhiều phần bằng nhau. Mỗi cổ đông góp vốn sẽ sở hữu số cổ phần tương ứng và từ đó có quyền, nghĩa vụ gắn liền với phần sở hữu đó.

Ví dụ:

  • Một công ty cổ phần có vốn điều lệ 10 tỷ đồng, chia làm 1 triệu cổ phần ⇒ mỗi cổ phần có mệnh giá 10.000 đồng.

2. Đặc Điểm Của Cổ Phần

  • Chia nhỏ, dễ chuyển nhượng: Cổ phần có thể tự do chuyển nhượng (trừ cổ phần ưu đãi hoặc hạn chế bởi điều lệ).
  • Không hoàn lại vốn góp: Cổ đông không được rút vốn, chỉ được chuyển nhượng cổ phần nếu muốn thoái vốn.
  • Tính thanh khoản cao: Dễ giao dịch trên sàn chứng khoán (nếu là công ty đại chúng).
  • Có thể phát hành thêm: Công ty có thể tăng vốn bằng cách phát hành thêm cổ phần mới.
cổ phần là gì?
cổ phần là gì?

3. Các Loại Cổ Phần Theo Luật Doanh Nghiệp 2020

1. Cổ phần phổ thông:

  • Là loại cổ phần mặc định, mọi công ty cổ phần đều phải có.
  • Cổ đông phổ thông có quyền biểu quyết, nhận cổ tức, được ưu tiên mua cổ phần mới phát hành.
  • Mỗi cổ phần tương ứng với một phiếu biểu quyết.

2. Cổ phần ưu đãi:

Gồm các loại sau:

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức:

    • Được trả cổ tức với tỷ lệ cao hơn hoặc ổn định hơn cổ phần phổ thông.
    • Thường không có quyền biểu quyết.
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại:

    • Công ty cam kết mua lại theo yêu cầu cổ đông trong thời gian nhất định.
    • Phổ biến trong các startup gọi vốn.
  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết:

    • Có nhiều phiếu biểu quyết hơn so với cổ phần phổ thông.
    • Chỉ dành cho cổ đông sáng lập hoặc theo quyết định ĐHĐCĐ.

 Lưu ý: Cổ phần ưu đãi có thể bị hạn chế quyền chuyển nhượng tùy theo điều lệ công ty.

4. Giá Trị Của Cổ Phần

  • Mệnh giá cổ phần: Là giá trị ghi trên cổ phần (ví dụ: 10.000 đồng/cổ phần).
  • Giá phát hành: Là giá mà công ty bán cổ phần ra thị trường – có thể bằng, thấp hơn hoặc cao hơn mệnh giá.
  • Giá thị trường: Giá cổ phần được giao dịch trên thị trường tự do hoặc sàn chứng khoán.

Một công ty phát hành cổ phần có thể gọi vốn đầu tư hiệu quả nếu giá phát hành được nhà đầu tư chấp nhận.

5. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Cổ Đông

Cổ đông phổ thông có quyền:

  • Tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông.
  • Nhận cổ tức theo kết quả kinh doanh.
  • Được ưu tiên mua cổ phần mới phát hành.
  • Tự do chuyển nhượng cổ phần.
  • Được chia tài sản còn lại khi giải thể.

Nghĩa vụ của cổ đông:

  • Góp đủ số vốn đã cam kết mua cổ phần.
  • Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp.
  • Không được rút vốn dưới hình thức đòi lại cổ phần.

6. Cổ Phần Trong Startup Và Gọi Vốn

Trong mô hình khởi nghiệp, cổ phần đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong:

  • Chia sẻ quyền sở hữu: Giữa nhà sáng lập – nhà đầu tư – nhân viên.
  • Gọi vốn: Các vòng đầu tư thường dựa vào việc phát hành thêm cổ phần cho nhà đầu tư.
  • ESOP (Employee Stock Ownership Plan): Giao cổ phần hoặc quyền mua cổ phần cho nhân sự chủ chốt.

Vấn đề cần lưu ý:

  • Cần minh bạch số lượng cổ phần và cấu trúc sở hữu.
  • Nên xây dựng điều lệ và thỏa thuận cổ đông chặt chẽ để tránh mâu thuẫn về sau.
  • Tránh chia cổ phần quá nhỏ ngay từ đầu, ảnh hưởng đến gọi vốn các vòng sau.

7. Phát Hành Cổ Phần Mới – Quy Trình Và Lưu Ý

Các hình thức phát hành:

  • Chào bán cho cổ đông hiện hữu.
  • Phát hành riêng lẻ (private placement).
  • Phát hành ra công chúng (IPO – với công ty đại chúng).

Quy trình phát hành cổ phần:

  1. Được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.
  2. Đăng ký thay đổi vốn điều lệ nếu phát hành thành công.
  3. Cập nhật danh sách cổ đông mới.
  4. Nộp hồ sơ tại Sở KHĐT hoặc Ủy ban Chứng khoán (nếu có niêm yết).

Khi phát hành thêm cổ phần, công ty phải đảm bảo không vi phạm quyền lợi của cổ đông hiện hữu và tuân thủ các quy định pháp lý về tỷ lệ sở hữu, chào bán, công khai thông tin

8. Chuyển Nhượng Cổ Phần

Nguyên tắc chuyển nhượng:

  • Cổ phần phổ thông được tự do chuyển nhượng, trừ khi điều lệ công ty có quy định khác.
  • Cổ phần ưu đãi có thể hạn chế chuyển nhượng.

Quy trình chuyển nhượng:

  1. Ký hợp đồng chuyển nhượng.
  2. Công ty cập nhật sổ đăng ký cổ đông.
  3. Nộp thuế thu nhập cá nhân (nếu có lợi nhuận).
  4. Không cần công chứng (trừ trường hợp tự thỏa thuận).

9. Giải Thích Một Số Khái Niệm Liên Quan

Thuật ngữ Giải thích ngắn gọn
Cổ đông Người sở hữu cổ phần trong công ty
Vốn điều lệ Tổng giá trị cổ phần đã phát hành và được thanh toán
P/E Ratio Tỷ lệ giá thị trường trên thu nhập, dùng để định giá cổ phần
Cổ tức Lợi nhuận chia cho cổ đông theo tỷ lệ cổ phần nắm giữ
IPO Phát hành cổ phần lần đầu ra công chúng
cổ phần là gì?
cổ phần là gì?

10. Kết Luận: Vì Sao Cần Hiểu Rõ Về Cổ Phần?

Việc nắm rõ bản chất và quy định pháp lý liên quan đến cổ phần không chỉ giúp bạn:

  • Khởi nghiệp một cách bài bản, tránh rủi ro về sở hữu và pháp lý.
  • Đàm phán đầu tư hiệu quả, không mất quyền kiểm soát.
  • Hiểu quyền lợi, nghĩa vụ của mình khi góp vốn vào doanh nghiệp.

Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:

Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên về ly hôn hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam

Lên đầu trang