Mục Lục
- 1 Cố ý gây thương tích là gì?
- 2 Căn cứ pháp lý về bồi thường thiệt hại do cố ý gây thương tích
- 3 Các loại thiệt hại được bồi thường trong trường hợp cố ý gây thương tích
- 4 Nguyên tắc xác định mức bồi thường
- 5 Trường hợp nào phải bồi thường và ai có trách nhiệm?
- 6 Mối quan hệ giữa trách nhiệm hình sự và dân sự
- 7 Quy trình yêu cầu bồi thường thiệt hại
- 8 Một số lưu ý khi yêu cầu bồi thường thiệt hại cố ý gây thương tích
- 9 Mức bồi thường tham khảo trong thực tế
- 10 Kết luận
Trong xã hội hiện đại, hành vi cố ý gây thương tích không chỉ để lại hậu quả nặng nề về sức khỏe cho nạn nhân mà còn kéo theo nhiều trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng cho người vi phạm. Ngoài hình phạt hình sự, người gây thương tích còn có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho người bị hại theo quy định pháp luật dân sự. Vậy bồi thường thiệt hại cố ý gây thương tích bao gồm những khoản nào? Mức bồi thường ra sao? Và cách yêu cầu bồi thường như thế nào? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Cố ý gây thương tích là gì?
Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, cố ý gây thương tích là hành vi của một người dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác có chủ đích làm tổn hại đến sức khỏe, thân thể của người khác. Đây là hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền bất khả xâm phạm về thân thể – một trong những quyền nhân thân cơ bản được pháp luật bảo vệ. Tùy theo tỷ lệ thương tật, tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả, người vi phạm có thể bị xử lý hành chính, hình sự, đồng thời phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Căn cứ pháp lý về bồi thường thiệt hại do cố ý gây thương tích
Người có hành vi cố ý gây thương tích cho người khác sẽ bị buộc phải bồi thường thiệt hại theo các quy định:
- Điều 584 đến Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015 (về trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng)
- Điều 590: Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm
- Điều 591: Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm (trường hợp nạn nhân tử vong)
- Các văn bản liên quan như: Bộ luật Hình sự, Luật xử lý vi phạm hành chính, Luật bảo hiểm y tế (nếu có)

Các loại thiệt hại được bồi thường trong trường hợp cố ý gây thương tích
a. Chi phí điều trị, phục hồi sức khỏe
Theo khoản 1 Điều 590 BLDS, người gây thương tích phải bồi thường:
- Chi phí khám chữa bệnh
- Chi phí thuốc men, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng
- Chi phí phẫu thuật, cấy ghép (nếu có)
- Chi phí thuê người chăm sóc trong thời gian điều trị
b. Thu nhập bị mất hoặc giảm sút
- Thu nhập thực tế bị mất trong thời gian không thể lao động do điều trị
- Nếu bị giảm khả năng lao động → được bồi thường phần thu nhập chênh lệch
c. Tổn thất tinh thần
Khoản 3 Điều 590 BLDS 2015 quy định:
Người gây thiệt hại phải bồi thường một khoản tiền bù đắp tổn thất tinh thần mà người bị thương tích gánh chịu.
- Mức bồi thường do hai bên thỏa thuận
- Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định, tối đa 50 lần mức lương cơ sở
- Tính đến năm 2025, mức lương cơ sở là 1.800.000 đồng
- Mức tối đa có thể bồi thường là 90 triệu đồng
d. Các thiệt hại khác (nếu có)
- Thiệt hại về chi phí điều trị lâu dài
- Chi phí đi lại, ăn ở để điều trị tại nơi xa
- Mất cơ hội nghề nghiệp, học tập
Nguyên tắc xác định mức bồi thường
Căn cứ Điều 585 Bộ luật Dân sự, mức bồi thường thiệt hại do cố ý gây thương tích được xác định theo các nguyên tắc:
- Bồi thường toàn bộ và kịp thời: Thiệt hại thực tế phải được khắc phục đầy đủ
- Có thỏa thuận giữa các bên về mức, hình thức, phương thức bồi thường
- Xét lỗi của bên bị thiệt hại: Nếu người bị hại cũng có lỗi → mức bồi thường được giảm tương ứng
- Lỗi cố ý của bên gây hại: Người gây thương tích cố ý thì trách nhiệm thường cao hơn
- Nếu không thỏa thuận được → Tòa án giải quyết
Trường hợp nào phải bồi thường và ai có trách nhiệm?
a. Người trực tiếp gây thương tích
Người dùng vũ lực hoặc các hành vi cố ý làm tổn thương cơ thể người khác phải chịu trách nhiệm dân sự và hình sự.
b. Người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp
Nếu người gây thương tích là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi, thì người giám hộ hoặc đại diện phải bồi thường thay.
c. Cùng chịu trách nhiệm liên đới
Trường hợp nhiều người cùng thực hiện hành vi gây thương tích, họ phải liên đới bồi thường cho nạn nhân.
Mối quan hệ giữa trách nhiệm hình sự và dân sự
Hành vi cố ý gây thương tích có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 134 BLHS 2015 với mức phạt:
- Phạt cải tạo không giam giữ, phạt tù từ 6 tháng đến 20 năm, tùy theo hậu quả
- Nếu gây chết người, tổn hại nghiêm trọng → bị xử lý nặng hơn
Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm dân sự. Tức là, dù người vi phạm bị phạt tù vẫn phải bồi thường cho nạn nhân theo quy định dân sự.
Quy trình yêu cầu bồi thường thiệt hại
Nếu bạn là người bị thương tích do người khác cố ý gây ra, bạn có thể thực hiện như sau:
Bước 1: Trình báo cơ quan công an
- Lập hồ sơ vụ việc
- Giám định thương tích để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể
Bước 2: Gửi yêu cầu bồi thường
- Có thể gửi trực tiếp yêu cầu đến người gây thiệt hại
- Nếu không thỏa thuận được → nộp đơn khởi kiện tại Tòa án
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ gồm:
- Giấy tờ tùy thân của người bị hại
- Giấy chứng nhận thương tích, kết quả giám định
- Hóa đơn chi phí điều trị
- Chứng cứ xác định người gây hại
Một số lưu ý khi yêu cầu bồi thường thiệt hại cố ý gây thương tích
- Cần giám định thương tật chính xác để làm căn cứ bồi thường
- Nên có biên bản thỏa thuận hoặc hòa giải ghi nhận mức bồi thường
- Có thể nhờ luật sư tư vấn nếu vụ việc phức tạp, thiệt hại lớn
- Không nên tự ý “dàn xếp” bằng tiền nếu chưa có sự ghi nhận rõ ràng, tránh mất quyền lợi
Mức bồi thường tham khảo trong thực tế
Tùy từng vụ việc, mức bồi thường thiệt hại có thể dao động từ vài triệu đến hàng trăm triệu đồng, ví dụ:
- Người bị đánh gãy tay, mất khả năng lao động 6 tháng → có thể được bồi thường từ 50 – 100 triệu đồng (gồm chi phí điều trị, mất thu nhập và tổn thất tinh thần)
- Trường hợp thương tích nặng trên 31% và tổn hại tinh thần nghiêm trọng → có thể yêu cầu mức bồi thường cao nhất theo luật là 90 triệu đồng (chưa tính các chi phí khác)
Kết luận
Bồi thường thiệt hại cố ý gây thương tích là nghĩa vụ bắt buộc đối với người vi phạm, nhằm bù đắp thiệt hại về thể chất, tài sản và tinh thần mà nạn nhân phải gánh chịu. Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong những tình huống này giúp người bị hại bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời là lời cảnh báo cho những hành vi vi phạm pháp luật.
Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên giải quyết dân sự hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam






