Cổ đông là gì? Quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo Luật Doanh Nghiệp 2020

Trong nền kinh tế hiện đại, hình thức công ty cổ phần ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt và khả năng huy động vốn hiệu quả. Trong cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần, cổ đông là nhân tố trung tâm quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Bài viết dưới đây Luật Minh Lang sẽ giúp bạn hiểu rõ cổ đông là gì, phân loại cổ đông, quyền và nghĩa vụ theo quy định pháp luật hiện hành cũng như các lưu ý pháp lý quan trọng trong hoạt động của cổ đông tại Việt Nam.

 Cổ đông là gì?

Theo Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần. Cổ đông chính là chủ sở hữu của công ty, nắm giữ quyền lực và lợi ích tương ứng với số lượng cổ phần họ đang có.

Cổ đông có thể tham gia vào các quyết định quan trọng của doanh nghiệp thông qua việc biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông, nhận cổ tức từ hoạt động kinh doanh, hoặc chuyển nhượng cổ phần theo quy định.

 Phân loại cổ đông trong công ty cổ phần

Cổ đông trong công ty cổ phần được phân chia thành các nhóm sau:

  • Là những người tham gia góp vốn và đăng ký thành lập công ty ngay từ đầu.
  • Phải cùng nắm giữ ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Có tên trong danh sách cổ đông sáng lập được ghi nhận tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

 Cổ đông phổ thông

  • Là người sở hữu cổ phần phổ thông – loại cổ phần cơ bản và phổ biến nhất.
  • Có quyền tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông.
  • Có quyền nhận cổ tức theo kết quả kinh doanh.
  • Có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ trường hợp bị hạn chế theo luật hoặc điều lệ.

Cổ đông ưu đãi

Bao gồm:

  • Cổ đông ưu đãi cổ tức: được nhận cổ tức cao hơn cổ đông phổ thông.
  • Cổ đông ưu đãi hoàn lại: được công ty hoàn vốn theo yêu cầu.
  • Cổ đông ưu đãi biểu quyết: có số phiếu biểu quyết nhiều hơn cổ đông phổ thông (thường áp dụng cho cổ đông sáng lập và chỉ có giá trị trong thời gian giới hạn).

Quyền của cổ đông

Tùy thuộc vào loại cổ phần sở hữu, cổ đông sẽ có những quyền nhất định, bao gồm:

Quyền của cổ đông phổ thông

  • Tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông
  • Ứng cử vào Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát
  • Nhận cổ tức từ lợi nhuận sau thuế
  • Được ưu tiên mua cổ phần mới phát hành
  • Tự do chuyển nhượng cổ phần
  • Được chia tài sản còn lại nếu công ty giải thể
  • Xem xét sổ sách, báo cáo tài chính, biên bản họp, điều lệ…
cổ đông là gì?
cổ đông là gì?

 Quyền của cổ đông sở hữu từ 5% cổ phần trở lên

  • Yêu cầu triệu tập cuộc họp Đại hội đồng cổ đông
  • Yêu cầu kiểm tra tài chính, hoạt động công ty
  • Đề nghị Hội đồng quản trị xem xét các vấn đề quan trọng

Nghĩa vụ của cổ đông

Bên cạnh quyền lợi, cổ đông cũng có các nghĩa vụ pháp lý sau:

  • Góp đủ và đúng hạn số cổ phần đã cam kết mua
  • Chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài chính trong phạm vi vốn đã góp
  • Tuân thủ điều lệ công ty, quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  • Không được lạm dụng quyền cổ đông để gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông khác
  • Nộp thuế thu nhập cá nhân từ việc nhận cổ tức hoặc chuyển nhượng cổ phần

Cổ đông có phải chịu trách nhiệm về nợ của công ty?

Câu trả lời là không. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn đã góp. Công ty cổ phần là pháp nhân độc lập, do đó nếu công ty bị phá sản hoặc có nghĩa vụ tài chính, cổ đông không phải dùng tài sản cá nhân để trả nợ cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu cổ đông không góp đủ vốn như cam kết hoặc vi phạm pháp luật thì có thể bị xử phạt hành chính hoặc chịu trách nhiệm dân sự.

cổ đông là gì?
cổ đông là gì?

Các vấn đề pháp lý thường gặp liên quan đến cổ đông

Tranh chấp giữa cổ đông

  • Mâu thuẫn về quản lý, quyền biểu quyết
  • Không thống nhất trong việc chia lợi nhuận
  • Chuyển nhượng cổ phần không minh bạch

 Cổ đông không góp đủ vốn

  • Theo Luật Doanh nghiệp, trong vòng 90 ngày kể từ ngày thành lập, cổ đông phải góp đủ số cổ phần đã đăng ký.
  • Nếu không góp đủ: không còn tư cách cổ đông, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ và danh sách cổ đông.

Bảo vệ quyền của cổ đông thiểu số

  • Pháp luật cho phép cổ đông từ 5% trở lên được yêu cầu kiểm tra hoạt động công ty, triệu tập họp cổ đông.
  • Nếu công ty vi phạm quyền lợi cổ đông, cổ đông có thể khởi kiện ra tòa để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Cách trở thành cổ đông của một công ty cổ phần

Bạn có thể trở thành cổ đông bằng các cách sau:

  • Mua cổ phần phát hành khi công ty thành lập hoặc tăng vốn
  • Nhận chuyển nhượng cổ phần từ cổ đông khác
  • Được tặng, thừa kế cổ phần từ người khác
  • Mua cổ phần trên thị trường chứng khoán (đối với công ty đại chúng)

Thủ tục chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông

  • hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
  • Ghi nhận trong Sổ đăng ký cổ đông
  • Thông báo cho công ty để cập nhật thông tin
  • Trong một số trường hợp cần thông báo thay đổi cổ đông sáng lập tại Phòng Đăng ký kinh doanh

Kết luận

Cổ đông là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển và vận hành của công ty cổ phần. Hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và các vấn đề pháp lý liên quan đến cổ đông giúp bạn tham gia đầu tư và quản trị doanh nghiệp một cách hiệu quả và an toàn.

Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:

Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về thủ tục rút bảo hiểm xã hội hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.

 

Lên đầu trang