Mục Lục
- 1 Không góp đủ vốn có được chuyển nhượng không?
- 2 Góp vốn là gì? Quy định về thời hạn góp vốn
- 3 Không góp đủ vốn có được chuyển nhượng không?
- 4 Vì sao pháp luật giới hạn việc chuyển nhượng vốn chưa góp đủ?
- 5 Chuyển nhượng vốn khi chưa góp đủ có bị vô hiệu không?
- 6 Hậu quả pháp lý khi chưa góp đủ vốn nhưng vẫn chuyển nhượng
- 7 Thành viên chưa góp đủ vốn có còn quyền trong công ty không?
- 8 Công ty phải làm gì khi thành viên không góp đủ vốn?
- 9 Những rủi ro khi nhận chuyển nhượng vốn chưa góp đủ
- 10 Cách kiểm tra thành viên đã góp đủ vốn chưa
- 11 Có nên nhận chuyển nhượng phần vốn chưa góp đủ?
- 12 Kinh nghiệm hạn chế rủi ro khi chuyển nhượng vốn góp
- 13 Câu hỏi thường gặp
- 14 Kết luận
Trong quá trình thành lập và vận hành doanh nghiệp, nhiều thành viên hoặc cổ đông đăng ký góp vốn với giá trị lớn nhưng thực tế lại chưa góp đủ theo cam kết ban đầu. Khi phát sinh nhu cầu chuyển nhượng phần vốn góp, câu hỏi được nhiều người quan tâm là: Không góp đủ vốn có được chuyển nhượng không? Bài viết này Luật Minh Lang sẽ trả lời cho bạn về vấn đề này.
Không góp đủ vốn có được chuyển nhượng không?
Đây là vấn đề pháp lý quan trọng bởi nếu thực hiện sai quy định, hợp đồng chuyển nhượng có thể bị vô hiệu, kéo theo nhiều rủi ro về tài chính và tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết quy định pháp luật hiện hành và những lưu ý quan trọng khi chuyển nhượng vốn góp chưa góp đủ.
Góp vốn là gì? Quy định về thời hạn góp vốn
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, góp vốn là việc cá nhân hoặc tổ chức đưa tài sản vào công ty để tạo thành vốn điều lệ của doanh nghiệp. Tài sản góp vốn có thể là tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ hoặc các tài sản khác có thể định giá được bằng tiền
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, thành viên phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Trong thời hạn này, thành viên vẫn có đầy đủ quyền và nghĩa vụ tương ứng với phần vốn đã cam kết góp. Tuy nhiên, sau khi hết thời hạn góp vốn mà vẫn chưa góp đủ thì quyền lợi của thành viên sẽ bị giới hạn theo phần vốn thực tế đã góp.
Không góp đủ vốn có được chuyển nhượng không?
Thành viên chưa góp đủ vốn vẫn có thể chuyển nhượng, nhưng có giới hạn
Theo quy định hiện hành, thành viên chưa góp đủ vốn không được chuyển nhượng toàn bộ phần vốn đã cam kết trên giấy phép nếu số vốn đó chưa được góp thực tế vào công ty. Thành viên chỉ được chuyển nhượng phần vốn tương ứng với số vốn đã thực góp.Ví dụ:
- Thành viên A cam kết góp 2 tỷ đồng
- Sau 90 ngày chỉ thực góp 800 triệu đồng
- Khi chuyển nhượng, A chỉ được phép chuyển nhượng phần vốn tương ứng với 800 triệu đồng đã thực góp
Phần vốn chưa góp sẽ không được công nhận là phần vốn sở hữu hợp pháp để chuyển nhượng.

Vì sao pháp luật giới hạn việc chuyển nhượng vốn chưa góp đủ?
Đảm bảo tính minh bạch vốn điều lệ
Vốn điều lệ là cơ sở để đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Nếu cho phép chuyển nhượng phần vốn “ảo”, doanh nghiệp có thể kê khai vốn lớn nhưng không thực sự tồn tại.
Bảo vệ quyền lợi của bên nhận chuyển nhượng
Nếu bên nhận chuyển nhượng mua phần vốn chưa được góp thực tế, họ có nguy cơ không được công nhận tư cách thành viên hợp pháp. Điều này có thể dẫn tới tranh chấp kéo dài.
Hạn chế tình trạng lách luật
Một số doanh nghiệp cố tình đăng ký vốn điều lệ cao để tạo uy tín rồi chuyển nhượng khi chưa góp vốn. Quy định hiện hành nhằm ngăn chặn hành vi này.
Chuyển nhượng vốn khi chưa góp đủ có bị vô hiệu không?
Hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu
Theo phân tích pháp lý từLuật Minh Lang, nếu thành viên chưa góp đủ vốn nhưng vẫn ký hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ phần vốn cam kết thì giao dịch này có nguy cơ bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của pháp luật.
Căn cứ Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015:
Giao dịch dân sự có mục đích hoặc nội dung vi phạm điều cấm của luật thì vô hiệu.
Điều này đồng nghĩa:
- Bên nhận chuyển nhượng có thể không được công nhận tư cách thành viên
- Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận
- Phát sinh tranh chấp và thiệt hại tài chính
Hậu quả pháp lý khi chưa góp đủ vốn nhưng vẫn chuyển nhượng
Không được công nhận tư cách thành viên
Nếu việc chuyển nhượng vi phạm quy định pháp luật, Sở Kế hoạch và Đầu tư có thể từ chối hoặc hủy việc ghi nhận thay đổi thành viên công ty.
Doanh nghiệp bị xử phạt hành chính
Trường hợp công ty không thực hiện điều chỉnh vốn điều lệ sau khi thành viên không góp đủ vốn, doanh nghiệp có thể bị xử phạt từ 30 – 50 triệu đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP.
Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn buộc phải điều chỉnh lại vốn điều lệ và tỷ lệ phần vốn góp đúng thực tế.
Phát sinh tranh chấp nội bộ
Đây là hậu quả phổ biến nhất. Khi quyền sở hữu vốn góp không rõ ràng, các bên dễ xảy ra tranh chấp về:
- Quyền biểu quyết
- Quyền chia lợi nhuận
- Quyền quản lý doanh nghiệp
- Nghĩa vụ tài chính của thành viên
Thành viên chưa góp đủ vốn có còn quyền trong công ty không?
Theo Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020:
- Thành viên chưa góp đủ vốn chỉ có quyền tương ứng với phần vốn đã góp
- Thành viên chưa góp vốn theo cam kết có thể đương nhiên không còn là thành viên công ty
Điều này đồng nghĩa, nếu chưa góp đủ vốn thì quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi nhuận và quyền chuyển nhượng cũng bị giới hạn tương ứng.
Công ty phải làm gì khi thành viên không góp đủ vốn?
Sau khi hết thời hạn góp vốn, doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục sau:
Điều chỉnh vốn điều lệ
Điều chỉnh tỷ lệ phần vốn góp
Khi thành viên không góp đủ vốn theo cam kết, công ty không chỉ phải điều chỉnh vốn điều lệ mà còn phải cập nhật lại tỷ lệ phần vốn góp của các thành viên theo số vốn thực tế đã góp. Việc điều chỉnh này nhằm đảm bảo quyền lợi, nghĩa vụ và quyền biểu quyết của mỗi thành viên được xác định đúng theo thực tế.
Ví dụ, công ty có 2 thành viên cùng cam kết góp mỗi người 2 tỷ đồng. Tuy nhiên, sau thời hạn góp vốn, một người chỉ góp 1 tỷ đồng thì tỷ lệ sở hữu sẽ không còn là 50% như ban đầu mà phải tính lại dựa trên tổng số vốn thực góp.
Việc điều chỉnh tỷ lệ phần vốn góp giúp hạn chế tranh chấp nội bộ liên quan đến quyền quản lý, chia lợi nhuận và trách nhiệm tài chính trong công ty. Đồng thời, đây cũng là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp đảm bảo hồ sơ pháp lý minh bạch và đúng quy định của Luật Doanh nghiệp.
Chào bán phần vốn chưa góp
.Đối với phần vốn mà thành viên đã cam kết nhưng không góp hoặc chưa góp đủ đúng thời hạn, công ty có quyền chào bán phần vốn đó cho thành viên khác hoặc cho người ngoài công ty. Đây là giải pháp giúp doanh nghiệp bổ sung đủ vốn điều lệ thực tế và đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị ảnh hưởng.
Những rủi ro khi nhận chuyển nhượng vốn chưa góp đủ
Rủi ro hợp đồng vô hiệu
Một trong những rủi ro lớn nhất khi chuyển nhượng phần vốn chưa góp đủ là hợp đồng chuyển nhượng có thể bị tuyên vô hiệu. Theo quy định pháp luật, thành viên chỉ được quyền chuyển nhượng phần vốn đã thực tế góp vào công ty. Nếu chuyển nhượng cả phần vốn chưa góp, giao dịch có thể bị xem là vi phạm quy định của Luật Doanh nghiệp.
Khi hợp đồng bị vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên nhận chuyển nhượng có nguy cơ không được công nhận tư cách thành viên công ty, đồng thời phát sinh tranh chấp liên quan đến tiền chuyển nhượng, quyền quản lý và quyền lợi trong doanh nghiệp.
Ngoài thiệt hại tài chính, việc hợp đồng vô hiệu còn ảnh hưởng đến hoạt động của công ty, đặc biệt khi doanh nghiệp đã thực hiện thay đổi thông tin thành viên hoặc cơ cấu vốn trên hồ sơ đăng ký kinh doanh. Vì vậy, trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng vốn góp, các bên cần kiểm tra kỹ phần vốn đã góp thực tế để đảm bảo giao dịch hợp pháp và an toàn.
Không được ghi nhận thành viên công ty
Trong trường hợp nhận chuyển nhượng phần vốn chưa được góp đủ hoặc giao dịch chuyển nhượng không đúng quy định pháp luật, bên nhận chuyển nhượng có thể không được công nhận là thành viên hợp pháp của công ty. Điều này xảy ra khi cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối cập nhật thay đổi thành viên do phần vốn chuyển nhượng không đủ điều kiện pháp lý.
Khi không được ghi nhận tư cách thành viên, người nhận chuyển nhượng sẽ không có các quyền quan trọng như quyền biểu quyết, quyền tham gia quản lý doanh nghiệp hay quyền hưởng lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp. Đồng thời, khoản tiền đã thanh toán để nhận chuyển nhượng cũng có nguy cơ phát sinh tranh chấp và khó thu hồi.
Ngoài ra, việc không được công nhận thành viên còn ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức và tính pháp lý của doanh nghiệp, đặc biệt trong các giao dịch với đối tác, ngân hàng hoặc cơ quan nhà nước. Vì vậy, trước khi thực hiện chuyển nhượng vốn góp, cần kiểm tra kỹ tình trạng góp vốn thực tế và hồ sơ pháp lý của công ty để tránh rủi ro không được ghi nhận tư cách thành viên.
Khó chứng minh phần vốn thực góp
Nhiều trường hợp doanh nghiệp không có chứng từ góp vốn rõ ràng như:
- Sao kê ngân hàng
- Biên bản góp vốn
- Phiếu thu
- Giấy chứng nhận phần vốn góp
Điều này khiến tranh chấp rất khó giải quyết.
Cách kiểm tra thành viên đã góp đủ vốn chưa
Trước khi nhận chuyển nhượng phần vốn góp hoặc hợp tác đầu tư, việc kiểm tra thành viên đã góp đủ vốn hay chưa là bước rất quan trọng nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và tài chính. Thực tế, nhiều doanh nghiệp đăng ký vốn điều lệ lớn nhưng chưa góp đủ vốn thực tế, dẫn đến tranh chấp hoặc giao dịch không hợp lệ.
Một trong những cách kiểm tra cơ bản là xem Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và danh sách thành viên góp vốn để đối chiếu tỷ lệ sở hữu đã đăng ký. Tuy nhiên, đây chỉ là thông tin kê khai ban đầu và chưa đủ để xác định việc góp vốn thực tế.
Để kiểm tra chính xác hơn, cần yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các chứng từ chứng minh việc góp vốn như sao kê ngân hàng, ủy nhiệm chi, phiếu thu, biên bản góp vốn hoặc biên bản bàn giao tài sản góp vốn. Đối với trường hợp góp vốn bằng tài sản, cần có hồ sơ định giá và giấy tờ chuyển quyền sở hữu tài sản cho công ty.
Ngoài ra, nên kiểm tra Giấy chứng nhận phần vốn góp do công ty cấp cho thành viên. Đây là căn cứ quan trọng xác nhận phần vốn mà thành viên đã thực góp vào doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, việc đối chiếu thêm báo cáo tài chính hoặc sổ sách kế toán của công ty cũng giúp đánh giá chính xác tình trạng góp vốn thực tế.
Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc hồ sơ phức tạp, doanh nghiệp nên nhờ luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý kiểm tra toàn diện để đảm bảo an toàn trước khi thực hiện chuyển nhượng vốn góp.
Có nên nhận chuyển nhượng phần vốn chưa góp đủ?
Câu trả lời là nên hết sức thận trọng.
Nếu vẫn muốn thực hiện giao dịch, cần:
- Xác minh chính xác phần vốn đã góp
- Chỉ nhận chuyển nhượng phần vốn thực góp
- Có cam kết rõ ràng trong hợp đồng
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý doanh nghiệp đầy đủ
- Yêu cầu công ty cập nhật thay đổi đúng quy định
Trong các thương vụ lớn, nên có luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý đồng hành để hạn chế rủi ro.
Kinh nghiệm hạn chế rủi ro khi chuyển nhượng vốn góp
Kiểm tra thời hạn góp vốn
Khi thực hiện chuyển nhượng phần vốn góp, việc kiểm tra thời hạn góp vốn là bước quan trọng để xác định thành viên đã hoàn thành nghĩa vụ góp vốn theo đúng quy định hay chưa. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên công ty TNHH và cổ đông sáng lập công ty cổ phần phải góp đủ phần vốn đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp điều lệ công ty quy định thời hạn ngắn hơn.
Nếu đã hết thời hạn này mà thành viên vẫn chưa góp đủ vốn, quyền và nghĩa vụ của họ sẽ chỉ được xác định theo phần vốn thực tế đã góp. Đồng thời, doanh nghiệp cũng phải thực hiện điều chỉnh vốn điều lệ và tỷ lệ phần vốn góp theo quy định pháp luật.
Việc kiểm tra thời hạn góp vốn giúp bên nhận chuyển nhượng đánh giá chính xác tính hợp pháp của phần vốn góp trước khi giao dịch. Nếu nhận chuyển nhượng phần vốn chưa được góp đúng hạn hoặc chưa góp thực tế, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp hoặc không được cơ quan đăng ký kinh doanh công nhận. Vì vậy, cần đối chiếu ngày thành lập doanh nghiệp với hồ sơ góp vốn và chứng từ thanh toán để xác định rõ tình trạng góp vốn của thành viên.
Yêu cầu chứng minh góp vốn thực tế
Kiểm tra lịch sử thay đổi đăng ký doanh nghiệp
Trước khi nhận chuyển nhượng phần vốn góp, cần kiểm tra lịch sử thay đổi đăng ký doanh nghiệp để đánh giá tình trạng pháp lý và quá trình hoạt động của công ty. Đây là bước quan trọng giúp phát hiện các rủi ro liên quan đến vốn điều lệ, cơ cấu thành viên hoặc việc thay đổi người đại diện pháp luật.
Thông qua lịch sử đăng ký doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể kiểm tra doanh nghiệp đã từng điều chỉnh vốn điều lệ hay chưa, có thực hiện cập nhật tỷ lệ phần vốn góp đúng quy định hay không. Ngoài ra, việc thay đổi thành viên liên tục trong thời gian ngắn cũng có thể là dấu hiệu tiềm ẩn tranh chấp hoặc vấn đề tài chính nội bộ.
Việc kiểm tra này còn giúp xác minh tính minh bạch của doanh nghiệp trước khi giao dịch. Nếu phát hiện công ty chưa điều chỉnh vốn điều lệ dù thành viên không góp đủ vốn, bên nhận chuyển nhượng nên yêu cầu doanh nghiệp hoàn thiện thủ tục pháp lý trước khi ký hợp đồng để hạn chế rủi ro phát sinh sau này.
Ký hợp đồng chặt chẽ
Hợp đồng cần quy định rõ:
- Giá trị phần vốn thực góp
- Trách nhiệm pháp lý các bên
- Cam kết bồi thường nếu giao dịch vô hiệu
Câu hỏi thường gặp
Không góp đủ vốn có bị mất tư cách thành viên không?
Có thể. Nếu hoàn toàn không góp vốn sau thời hạn luật định, thành viên có thể đương nhiên mất tư cách thành viên công ty.
Chưa góp đủ vốn có được chia lợi nhuận không?
Có, nhưng chỉ tương ứng với phần vốn đã thực góp.
Có thể chuyển nhượng phần vốn cam kết chưa góp không?
Không. Thành viên chỉ được chuyển nhượng phần vốn đã góp thực tế vào công ty. Doanh nghiệp không giảm vốn điều lệ có bị phạt không?
Có. Mức phạt có thể từ 30 – 50 triệu đồng theo quy định hiện hành.
Kết luận
Vấn đề “không góp đủ vốn có được chuyển nhượng không?” là nội dung pháp lý quan trọng trong hoạt động doanh nghiệp. Theo quy định hiện hành, thành viên chưa góp đủ vốn chỉ được chuyển nhượng phần vốn đã thực góp, không được chuyển nhượng phần vốn cam kết nhưng chưa góp thực tế.
Nếu cố tình chuyển nhượng vượt quá phần vốn thực góp, hợp đồng có nguy cơ bị vô hiệu và phát sinh nhiều tranh chấp pháp lý nghiêm trọng. Vì vậy, cả bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng cần kiểm tra kỹ hồ sơ góp vốn, tình trạng pháp lý doanh nghiệp và thực hiện đúng quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
Để đảm bảo an toàn pháp lý trong giao dịch chuyển nhượng vốn góp, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc đơn vị tư vấn chuyên nghiệp trước khi thực hiện.
Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.





