Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp là cơ sở để Việt Nam và nước ngoài phối hợp, hỗ trợ nhau trong giải quyết các vụ việc dân sự, phá sản và thi hành án dân sự có yếu tố nước ngoài. Việc thực hiện tương trợ tư pháp không chỉ phải bảo đảm hiệu quả hợp tác giữa các quốc gia mà còn phải tôn trọng chủ quyền, pháp luật và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Hiện nay, nội dung này được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, được Quốc hội ban hành ngày 26/11/2025 và có hiệu lực từ 01/07/2026. Cùng thời điểm, Nghị định 158/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật cũng có hiệu lực.
1. Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp là gì?
Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp có thể hiểu là những yêu cầu pháp lý cơ bản mà cơ quan, người có thẩm quyền phải tuân thủ khi tiến hành hoặc yêu cầu một quốc gia khác hỗ trợ thực hiện hoạt động tố tụng, cung cấp thông tin, chứng cứ hoặc các hoạt động tư pháp khác có yếu tố nước ngoài.
Theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025, tương trợ tư pháp về dân sự là sự hợp tác, hỗ trợ giữa Việt Nam và nước ngoài thông qua cơ quan, người có thẩm quyền để thực hiện các hoạt động tương trợ nhằm giải quyết vụ việc dân sự, vụ việc phá sản và việc thi hành án dân sự.
Các hoạt động này có thể bao gồm:
- Tống đạt giấy tờ;
- Thu thập, cung cấp chứng cứ;
- Triệu tập người làm chứng, người giám định;
- Cung cấp giấy tờ hộ tịch;
- Cung cấp thông tin pháp luật;
- Các yêu cầu tương trợ tư pháp khác về dân sự.
Vì vậy, nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp được áp dụng xuyên suốt từ khi phát sinh yêu cầu cho đến khi cơ quan có thẩm quyền thực hiện và trả kết quả tương trợ.
2. Các nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự
Theo Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự được thực hiện dựa trên các nguyên tắc cơ bản sau:
- Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau;
- Bình đẳng, cùng có lợi;
- Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan;
- Phù hợp với Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
- Trong trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự thì thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại, trừ trường hợp có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam.
Như vậy, nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp vừa đặt ra yêu cầu đối với quan hệ giữa các quốc gia, vừa bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trực tiếp liên quan đến vụ việc.
3. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
Đây là nguyên tắc nền tảng trong thực hiện tương trợ tư pháp.
Mỗi quốc gia có chủ quyền đối với lãnh thổ của mình và có hệ thống cơ quan tư pháp riêng. Vì vậy, cơ quan của Việt Nam không thể tự mình thực hiện hoạt động tố tụng trên lãnh thổ nước ngoài nếu không có cơ sở pháp lý cho phép.
Ví dụ, trong một vụ án dân sự tại Việt Nam, bị đơn đang cư trú tại nước ngoài và Tòa án cần tống đạt giấy tờ tố tụng cho người này. Tòa án Việt Nam phải thực hiện việc tống đạt thông qua cơ chế tương trợ tư pháp phù hợp thay vì trực tiếp tiến hành hoạt động tố tụng trên lãnh thổ nước ngoài.
Ngược lại, cơ quan nước ngoài khi yêu cầu Việt Nam thực hiện một hoạt động tương trợ cũng phải tuân thủ cơ chế và thẩm quyền theo pháp luật Việt Nam.
Nguyên tắc này giúp xác định rõ giới hạn quyền lực tư pháp của mỗi quốc gia, đồng thời ngăn ngừa việc thực hiện các hoạt động tố tụng vượt quá thẩm quyền lãnh thổ.

4. Không can thiệp vào công việc nội bộ
Tương trợ tư pháp là cơ chế hợp tác giữa các quốc gia, không phải cơ chế cho phép một quốc gia can thiệp trực tiếp vào hoạt động tư pháp hoặc quản lý nội bộ của quốc gia khác.
Khi nhận được yêu cầu tương trợ tư pháp, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam phải thực hiện theo trình tự, thủ tục do pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế quy định.
Ví dụ, cơ quan nước ngoài có thể đề nghị Việt Nam tống đạt một tài liệu cho cá nhân đang ở Việt Nam. Tuy nhiên, cơ quan nước ngoài không trực tiếp thực hiện việc tống đạt trên lãnh thổ Việt Nam mà phải thông qua cơ chế tương trợ và cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
Đây là điểm quan trọng cần lưu ý khi phân tích nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
5. Bảo đảm bình đẳng và cùng có lợi
Quan hệ tương trợ tư pháp được xây dựng trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi.
Điều này có nghĩa Việt Nam và nước ngoài thực hiện tương trợ trên cơ sở tôn trọng quyền, lợi ích và thẩm quyền của nhau. Không bên nào mặc nhiên có quyền áp đặt cách thức thực hiện tương trợ cho bên còn lại ngoài phạm vi điều ước quốc tế hoặc pháp luật cho phép.
Nguyên tắc bình đẳng và cùng có lợi cũng tạo cơ sở để xây dựng quan hệ hợp tác tư pháp ổn định, lâu dài.
Trong thực tế, Việt Nam có thể yêu cầu cơ quan nước ngoài hỗ trợ tống đạt giấy tờ hoặc thu thập chứng cứ. Ở chiều ngược lại, Việt Nam cũng có thể thực hiện các yêu cầu tương trợ của nước ngoài khi yêu cầu đáp ứng điều kiện pháp luật.
6. Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân
Một trong những nguyên tắc quan trọng của Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025 là phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
Nguyên tắc này đặc biệt có ý nghĩa đối với:
- Đương sự trong vụ việc dân sự;
- Người làm chứng;
- Người giám định;
- Cơ quan, tổ chức có liên quan;
- Cá nhân được tống đạt giấy tờ;
- Chủ thể có thông tin, tài liệu hoặc chứng cứ cần được thu thập.
Chẳng hạn, khi một người làm chứng đang ở nước ngoài được triệu tập đến Việt Nam, việc triệu tập phải được thực hiện theo cơ chế tương trợ tư pháp và bảo đảm các quyền, lợi ích mà pháp luật quy định.
Như vậy, mục tiêu của tương trợ tư pháp không chỉ là hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng mà còn phải bảo vệ các chủ thể chịu tác động trực tiếp từ hoạt động tương trợ.
7. Phải phù hợp với Hiến pháp và pháp luật Việt Nam
Hoạt động tương trợ tư pháp tại Việt Nam phải phù hợp với Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt khi Việt Nam nhận yêu cầu tương trợ từ cơ quan nước ngoài.
Việc một quốc gia gửi yêu cầu không có nghĩa Việt Nam phải thực hiện mọi nội dung được yêu cầu. Cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra căn cứ pháp lý, phạm vi yêu cầu, thẩm quyền, trình tự và các điều kiện thực hiện theo pháp luật.
Nếu yêu cầu không đáp ứng điều kiện luật định hoặc thuộc trường hợp không thể thực hiện thì việc xử lý phải tuân thủ cơ chế từ chối hoặc không thực hiện tương trợ theo quy định.
Do đó, khi chuẩn bị hồ sơ thực hiện tương trợ tư pháp, cần xác định đồng thời ba nhóm căn cứ:
- Pháp luật Việt Nam;
- Điều ước quốc tế có liên quan;
- Pháp luật của nước được yêu cầu trong phạm vi được áp dụng.
8. Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp
Nguyên tắc có đi có lại là nội dung đáng chú ý của Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025.
Trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại.
Tuy nhiên, nếu có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam thì Việt Nam có thể không thực hiện yêu cầu tương trợ của nước đó theo quy định của Luật.
Có thể hiểu đơn giản, đây là cơ chế bảo đảm sự hợp tác tương ứng giữa Việt Nam và quốc gia được yêu cầu.
| Trường hợp | Cơ sở thực hiện |
|---|---|
| Hai nước cùng là thành viên điều ước quốc tế liên quan | Điều ước quốc tế và pháp luật có liên quan |
| Hai nước không cùng là thành viên điều ước quốc tế liên quan | Nguyên tắc có đi có lại |
| Có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác với Việt Nam | Có thể phát sinh căn cứ không thực hiện yêu cầu của nước ngoài |
Điều này giúp tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động tương trợ ngay cả trong trường hợp giữa Việt Nam và quốc gia liên quan chưa có điều ước quốc tế điều chỉnh trực tiếp.
9. Thực hiện tương trợ tư pháp phải đúng thẩm quyền
Một yêu cầu quan trọng khác khi thực hiện tương trợ tư pháp là phải đúng cơ quan, đúng thẩm quyền và đúng trình tự.
Không phải mọi cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đều có quyền trực tiếp gửi yêu cầu tương trợ tư pháp cho cơ quan nước ngoài.
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự quy định cụ thể cơ quan, người có thẩm quyền yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam và cơ quan có thẩm quyền thực hiện yêu cầu tương trợ của nước ngoài.
Việc xác định đúng thẩm quyền có ý nghĩa trực tiếp đến hiệu lực và khả năng được cơ quan nước ngoài chấp nhận yêu cầu.
Trong trường hợp hồ sơ được lập hoặc chuyển giao không đúng cơ chế, yêu cầu có thể bị trả lại, yêu cầu bổ sung hoặc không được thực hiện.
10. Thực hiện đúng hình thức và nội dung yêu cầu
Ngoài việc bảo đảm đúng thẩm quyền, hồ sơ tương trợ tư pháp phải đáp ứng yêu cầu về hình thức, nội dung và tài liệu kèm theo.
Tùy từng loại yêu cầu, hồ sơ có thể liên quan đến:
- Văn bản yêu cầu tương trợ;
- Thông tin về cơ quan yêu cầu;
- Thông tin về cá nhân, cơ quan, tổ chức liên quan;
- Nội dung cần thực hiện;
- Tài liệu, giấy tờ cần tống đạt hoặc thu thập;
- Bản dịch theo yêu cầu;
- Các tài liệu khác theo điều ước quốc tế hoặc pháp luật có liên quan.
Đối với các yêu cầu có yếu tố nước ngoài, việc chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu giúp hạn chế việc phải sửa đổi, bổ sung và kéo dài thời gian xử lý.
11. Thực hiện tương trợ tư pháp phải bảo đảm hiệu quả phối hợp
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025 xác định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước Việt Nam trong hoạt động tương trợ tư pháp. Trong đó, Bộ Tư pháp là Cơ quan trung ương của Việt Nam về tương trợ tư pháp về dân sự.
Cơ chế cơ quan trung ương có vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận, chuyển giao, theo dõi và phối hợp xử lý yêu cầu tương trợ tư pháp theo quy định.
Bên cạnh đó, các cơ quan có thẩm quyền trực tiếp thực hiện yêu cầu phải phối hợp với nhau trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được giao.
Việc phối hợp thống nhất giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị chuyển qua nhiều đầu mối, thiếu thông tin hoặc không xác định được cơ quan chịu trách nhiệm xử lý.
12. Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp trong môi trường điện tử
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025 cũng đặt cơ sở cho việc thực hiện tương trợ tư pháp trong môi trường điện tử.
Quy định này phù hợp với xu hướng số hóa hoạt động tư pháp và nhu cầu xử lý nhanh các yêu cầu có yếu tố nước ngoài.
Việc ứng dụng phương thức điện tử phải tuân thủ các điều kiện, yêu cầu kỹ thuật và quy định pháp luật có liên quan. Nghị định 158/2026/NĐ-CP được ban hành để quy định chi tiết một số nội dung và biện pháp thi hành Luật, trong đó tạo cơ sở cho việc tổ chức thực hiện thống nhất các quy định mới.
13. Ý nghĩa của việc tuân thủ nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp
Việc tuân thủ đầy đủ nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp có ý nghĩa quan trọng đối với cả cơ quan tiến hành tố tụng và các chủ thể liên quan.
Trước hết, các nguyên tắc giúp bảo đảm hoạt động tương trợ không xâm phạm chủ quyền và thẩm quyền tư pháp của quốc gia khác.
Bên cạnh đó, các nguyên tắc tạo cơ sở để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định và các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Đối với cơ quan có thẩm quyền, việc tuân thủ nguyên tắc giúp hạn chế nguy cơ yêu cầu tương trợ bị từ chối do vi phạm pháp luật hoặc không đáp ứng điều kiện của quốc gia được yêu cầu.
14. Căn cứ pháp lý mới nhất về nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp
Khi nghiên cứu nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp, cần lưu ý các văn bản pháp luật sau:
- Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 ngày 26/11/2025, đặc biệt Điều 6 về nguyên tắc tương trợ tư pháp về dân sự; Luật có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
- Nghị định 158/2026/NĐ-CP ngày 15/05/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
- Quyết định 203/QĐ-TTg ngày 30/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
- Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự mà Việt Nam là thành viên.
- Pháp luật Việt Nam có liên quan, đặc biệt các quy định về tố tụng dân sự, phá sản và thi hành án dân sự.
Lưu ý, Luật Tương trợ tư pháp 2007 trước đây điều chỉnh cả tương trợ tư pháp về dân sự, hình sự, dẫn độ và chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù. Đối với lĩnh vực dân sự, từ ngày 01/07/2026 cần ưu tiên áp dụng Luật 102/2025/QH15 và văn bản hướng dẫn thi hành tương ứng.
15. Câu hỏi thường gặp về nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp
Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp được quy định tại đâu?
Các nguyên tắc cơ bản của tương trợ tư pháp về dân sự hiện được quy định tại Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15.
Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp gồm những nội dung nào?
Hoạt động tương trợ phải tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; không can thiệp vào công việc nội bộ; bảo đảm bình đẳng, cùng có lợi; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan và phù hợp với Hiến pháp, pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế có liên quan.
Khi không có điều ước quốc tế thì có được thực hiện tương trợ tư pháp không?
Có thể. Khi Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, hoạt động tương trợ được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại, trừ trường hợp có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu của Việt Nam.
Ai thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp?
Việc yêu cầu và thực hiện tương trợ tư pháp phải do cơ quan, người có thẩm quyền theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, điều ước quốc tế và pháp luật có liên quan thực hiện. Không phải mọi cá nhân, tổ chức đều có quyền trực tiếp yêu cầu cơ quan tư pháp nước ngoài.
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025 có hiệu lực khi nào?
Luật số 102/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Nghị định 158/2026/NĐ-CP hướng dẫn một số nội dung và biện pháp thi hành Luật cũng có hiệu lực từ cùng thời điểm.
Kết luận
Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp là nền tảng bảo đảm hoạt động hợp tác tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài được tiến hành đúng pháp luật, đúng thẩm quyền và tôn trọng chủ quyền của mỗi quốc gia.
Theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025, hoạt động tương trợ phải bảo đảm các yêu cầu về tôn trọng độc lập, chủ quyền; không can thiệp vào công việc nội bộ; bình đẳng, cùng có lợi; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể liên quan; phù hợp với pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế. Trong trường hợp không có điều ước quốc tế chung, nguyên tắc có đi có lại giữ vai trò quan trọng trong việc xác lập cơ chế hợp tác.
Từ ngày 01/07/2026, khi xử lý các vụ việc tương trợ tư pháp về dân sự có yếu tố nước ngoài, cần căn cứ trước hết vào Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, Nghị định 158/2026/NĐ-CP và điều ước quốc tế có liên quan để xác định chính xác điều kiện, thẩm quyền và trình tự thực hiện.
Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.





