Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp về dân sự mới nhất 2026

Nguyên tắc có đi có lại là cơ chế quan trọng trong hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự giữa Việt Nam và nước ngoài, đặc biệt trong trường hợp hai quốc gia chưa cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự.

Theo khoản 2 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, khi Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại. Tuy nhiên, nếu có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam thì Việt Nam có thể từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ của nước đó.

Quy định này có hiệu lực từ 01/07/2026, cùng thời điểm Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025 bắt đầu được áp dụng.

1. Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp là gì?

Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp có thể hiểu là cơ chế hợp tác trong đó một quốc gia thực hiện hỗ trợ tư pháp cho quốc gia khác trên cơ sở quan hệ hợp tác tương ứng giữa hai bên.

Nói cách khác, khi chưa có điều ước quốc tế chung điều chỉnh quan hệ tương trợ tư pháp về dân sự, Việt Nam vẫn có thể thực hiện yêu cầu tương trợ của nước ngoài dựa trên cơ sở nước đó cũng hợp tác hoặc có khả năng hợp tác đối với yêu cầu tương trợ của Việt Nam.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nguyên tắc có đi có lại không đồng nghĩa với việc hai quốc gia phải thực hiện hoàn toàn giống nhau đối với mọi yêu cầu. Việc tương trợ vẫn phải tuân thủ pháp luật của nước thực hiện, điều ước quốc tế có liên quan và các nguyên tắc được quy định tại Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.

2. Căn cứ pháp lý về nguyên tắc có đi có lại

Căn cứ pháp lý trực tiếp và quan trọng nhất hiện nay là:

Khoản 2 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 ngày 26/11/2025.

Quy định này xác định hai nội dung quan trọng:

  • Khi Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, hoạt động tương trợ được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại.
  • Nếu có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam, Việt Nam có thể từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ của nước đó.

Ngoài ra, Nghị định 158/2026/NĐ-CP ngày 15/05/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Nghị định tập trung quy định về thủ tục, thẩm quyền, chi phí và các biện pháp tổ chức thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự.

3. Khi nào áp dụng nguyên tắc có đi có lại?

Không phải mọi trường hợp tương trợ tư pháp đều áp dụng nguyên tắc có đi có lại.

Cần xác định trước quan hệ giữa Việt Nam và quốc gia được yêu cầu có thuộc phạm vi điều chỉnh của một điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự hay không.

Có thể phân biệt như sau:

Trường hợp Cơ sở thực hiện tương trợ
Việt Nam và nước ngoài cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự Thực hiện theo điều ước quốc tế và pháp luật có liên quan
Hai nước không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự Thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại
Không có điều ước quốc tế nhưng có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác với Việt Nam Có thể từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ của nước ngoài

Như vậy, không có điều ước quốc tế không đồng nghĩa với việc không thể tương trợ tư pháp. Luật mới đã xác lập rõ cơ chế có đi có lại để xử lý những trường hợp này.

Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp 2026
Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp 2026

4. Vì sao cần nguyên tắc có đi có lại?

Trong quan hệ quốc tế, mỗi quốc gia có chủ quyền và hệ thống pháp luật riêng. Việc một cơ quan tư pháp của nước này yêu cầu cơ quan tư pháp của nước khác thực hiện một hoạt động trên lãnh thổ nước được yêu cầu cần có cơ sở pháp lý phù hợp.

Trong khi đó, trên thực tế không phải Việt Nam và mọi quốc gia đều có điều ước quốc tế song phương hoặc đa phương về tương trợ tư pháp về dân sự.

Nếu chỉ cho phép tương trợ khi tồn tại điều ước quốc tế, nhiều yêu cầu như tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng hoặc cung cấp thông tin pháp luật có thể không có cơ chế thực hiện.

Nguyên tắc có đi có lại giúp tạo ra một cơ sở hợp tác linh hoạt hơn.

Theo đó, ngay cả khi chưa có điều ước quốc tế chung, Việt Nam vẫn có thể thực hiện tương trợ tư pháp nếu đáp ứng điều kiện luật định và có cơ sở về sự hợp tác tương ứng.

5. Nguyên tắc có đi có lại có phải là “đổi lại” từng yêu cầu không?

Không nên hiểu nguyên tắc có đi có lại theo nghĩa máy móc rằng một yêu cầu phải được “đổi lại” bằng một yêu cầu tương tự.

Bản chất của nguyên tắc là bảo đảm sự hợp tác tương ứng giữa các quốc gia, chứ không nhất thiết yêu cầu mỗi bên phải thực hiện một yêu cầu giống hệt nhau.

Ví dụ, Việt Nam có thể yêu cầu cơ quan nước ngoài hỗ trợ tống đạt giấy tờ cho một đương sự đang cư trú tại nước đó. Ở chiều ngược lại, nước ngoài có thể yêu cầu Việt Nam thực hiện một hoạt động tương trợ khác phù hợp với pháp luật Việt Nam.

Điều quan trọng là phải có cơ sở để xác định quan hệ hợp tác tương trợ giữa hai bên được bảo đảm.

6. Nguyên tắc có đi có lại không làm mất hiệu lực của pháp luật Việt Nam

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là nguyên tắc có đi có lại không phải là cơ chế cho phép bỏ qua pháp luật Việt Nam.

Theo khoản 1 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, hoạt động tương trợ tư pháp phải phù hợp với:

  • Hiến pháp;
  • Pháp luật Việt Nam;
  • Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
  • Các yêu cầu về tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ;
  • Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ;
  • Bình đẳng và cùng có lợi;
  • Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Do đó, ngay cả khi có quan hệ có đi có lại, yêu cầu tương trợ vẫn phải được kiểm tra về thẩm quyền, nội dung, trình tự, thủ tục và các điều kiện thực hiện theo pháp luật.

7. Khi nào Việt Nam có thể từ chối yêu cầu của nước ngoài?

Khoản 2 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự quy định một trường hợp đáng chú ý: nếu có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự của Việt Nam, Việt Nam có thể từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của nước đó.

Quy định này tạo ra sự cân bằng trong quan hệ hợp tác.

Việt Nam không chỉ thực hiện nghĩa vụ hỗ trợ cho nước ngoài mà còn có cơ sở pháp lý để xem xét mức độ hợp tác của nước ngoài đối với các yêu cầu tương trợ do Việt Nam gửi.

Tuy nhiên, việc từ chối không nên được hiểu là tự động xảy ra trong mọi trường hợp. Cần có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác và việc xử lý phải được thực hiện theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, điều ước quốc tế có liên quan và các quy định pháp luật áp dụng.

8. Nguyên tắc có đi có lại và yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam

Ở chiều Việt Nam yêu cầu nước ngoài hỗ trợ, nguyên tắc có đi có lại tạo cơ sở để Việt Nam đề nghị cơ quan có thẩm quyền nước ngoài thực hiện các hoạt động tương trợ khi chưa có điều ước quốc tế chung.

Theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự 2025, các hoạt động tương trợ có thể bao gồm:

  • Tống đạt giấy tờ;
  • Thu thập, cung cấp chứng cứ;
  • Triệu tập người làm chứng, người giám định;
  • Cung cấp giấy tờ hộ tịch và một số trích lục bản án, quyết định;
  • Cung cấp thông tin pháp luật;
  • Các yêu cầu tương trợ tư pháp khác về dân sự.

Như vậy, khi phát sinh một vụ việc có yếu tố nước ngoài, việc không có điều ước quốc tế không đồng nghĩa với việc đương sự hoặc cơ quan có thẩm quyền không thể thực hiện các hoạt động tố tụng cần thiết ở nước ngoài.

Cần xác định cơ chế hợp tác phù hợp, trong đó nguyên tắc có đi có lại là một căn cứ quan trọng.

9. Nguyên tắc có đi có lại và yêu cầu của nước ngoài tại Việt Nam

Ở chiều ngược lại, khi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài gửi yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự cho Việt Nam, cơ quan có thẩm quyền Việt Nam sẽ xem xét và thực hiện theo quy định pháp luật.

Nghị định 158/2026/NĐ-CP quy định cụ thể trình tự thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự của nước ngoài. Theo đó, trong trường hợp thông thường, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam kiểm tra hồ sơ, tiếp nhận để thực hiện nếu thuộc thẩm quyền hoặc trả lại hồ sơ cho Bộ Tư pháp nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền; trường hợp cần bổ sung tài liệu hoặc phát sinh chi phí thực tế thì có thể yêu cầu bổ sung, thực hiện các thủ tục tương ứng.

Điều này cho thấy nguyên tắc có đi có lại là cơ sở của quan hệ hợp tác, nhưng việc thực hiện một yêu cầu cụ thể vẫn phải trải qua thủ tục pháp lý tương ứng.

10. Nguyên tắc có đi có lại khác gì với điều ước quốc tế?

Đây là hai cơ chế có liên quan nhưng không giống nhau.

Điều ước quốc tế là cơ sở pháp lý được các quốc gia thỏa thuận và cam kết thực hiện theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật trong nước.

Trong khi đó, nguyên tắc có đi có lại được sử dụng để tạo cơ sở hợp tác trong trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự.

Có thể hiểu:

Điều ước quốc tế là cơ sở hợp tác được xác lập bằng cam kết quốc tế; nguyên tắc có đi có lại là cơ chế hợp tác được sử dụng khi không có điều ước quốc tế chung thuộc trường hợp luật định.

Do đó, không nên đồng nhất hai cơ chế này khi tư vấn hoặc chuẩn bị hồ sơ tương trợ tư pháp.

11. Nguyên tắc có đi có lại có áp dụng cho mọi hoạt động tương trợ không?

Về nguyên tắc, cơ chế có đi có lại được đặt ra đối với tương trợ tư pháp về dân sự trong trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự.

Tuy nhiên, hoạt động cụ thể vẫn phải nằm trong phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự theo Luật 102/2025/QH15.

Điều 8 Luật quy định các hoạt động tương trợ gồm tống đạt giấy tờ, thu thập và cung cấp chứng cứ, triệu tập người làm chứng và người giám định, cung cấp giấy tờ hộ tịch, thông tin pháp luật và các yêu cầu tương trợ khác về dân sự.

Vì vậy, trước khi áp dụng nguyên tắc có đi có lại cần xác định:

  1. Yêu cầu có thuộc lĩnh vực tương trợ tư pháp về dân sự hay không;
  2. Việt Nam và nước được yêu cầu có cùng là thành viên điều ước quốc tế liên quan hay không;
  3. Nếu không có điều ước quốc tế chung thì có cơ sở áp dụng nguyên tắc có đi có lại hay không;
  4. Yêu cầu có đáp ứng điều kiện theo pháp luật Việt Nam và pháp luật nước được yêu cầu hay không.

12. Ý nghĩa của nguyên tắc có đi có lại trong thực tiễn

Nguyên tắc có đi có lại có ý nghĩa quan trọng đối với việc giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.

Thứ nhất, nguyên tắc này giúp mở rộng khả năng hợp tác tư pháp giữa Việt Nam và các quốc gia chưa có điều ước quốc tế chung về tương trợ tư pháp về dân sự.

Thứ hai, tạo cơ sở để cơ quan Việt Nam thực hiện các yêu cầu tương trợ của nước ngoài và đồng thời đề nghị nước ngoài hỗ trợ các yêu cầu từ Việt Nam.

Thứ ba, bảo đảm tính cân bằng trong quan hệ hợp tác, bởi Luật cho phép xem xét việc nước ngoài có hợp tác với Việt Nam hay không.

Thứ tư, góp phần nâng cao khả năng giải quyết các vụ việc dân sự, phá sản và thi hành án dân sự có yếu tố nước ngoài.

Đặc biệt, trong bối cảnh giao dịch dân sự, thương mại và quan hệ tài sản xuyên biên giới ngày càng phổ biến, cơ chế này có ý nghĩa thực tiễn đối với việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

13. Căn cứ pháp lý mới nhất về nguyên tắc có đi có lại

Các văn bản cần lưu ý khi nghiên cứu nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp gồm:

  • Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 ngày 26/11/2025, đặc biệt khoản 2 Điều 6 về nguyên tắc có đi có lại. Luật có hiệu lực từ 01/07/2026.
  • Nghị định 158/2026/NĐ-CP ngày 15/05/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, có hiệu lực từ 01/07/2026.
  • Quyết định 203/QĐ-TTg ngày 30/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch triển khai thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
  • Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự mà Việt Nam và quốc gia liên quan cùng là thành viên.
  • Các quy định của pháp luật Việt Nam về tố tụng dân sự, phá sản, thi hành án dân sự và các lĩnh vực có liên quan.

Đối với các yêu cầu phát sinh từ ngày 01/07/2026, cần ưu tiên kiểm tra Luật 102/2025/QH15 và Nghị định 158/2026/NĐ-CP để xác định đúng căn cứ áp dụng.

14. Câu hỏi thường gặp về nguyên tắc có đi có lại

Nguyên tắc có đi có lại là gì?

Nguyên tắc có đi có lại là cơ chế hợp tác theo đó Việt Nam và nước ngoài thực hiện tương trợ tư pháp trên cơ sở sự hợp tác tương ứng giữa hai bên, được áp dụng khi hai nước không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự.

Nguyên tắc có đi có lại được quy định tại đâu?

Nguyên tắc này được quy định trực tiếp tại khoản 2 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15.

Khi không có điều ước quốc tế, Việt Nam có thể tương trợ tư pháp không?

Có. Khi Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, Luật quy định hoạt động tương trợ đương nhiên được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại, trừ trường hợp có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác với Việt Nam.

Việt Nam có thể từ chối yêu cầu tương trợ của nước ngoài không?

Có thể. Nếu có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự của Việt Nam, khoản 2 Điều 6 cho phép Việt Nam có thể từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ của nước đó.

Nguyên tắc có đi có lại có thay thế điều ước quốc tế không?

Không. Đây là hai cơ chế pháp lý khác nhau. Nguyên tắc có đi có lại được áp dụng trong trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự theo điều kiện luật định.

Kết luận

Nguyên tắc có đi có lại là cơ chế quan trọng bảo đảm hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự vẫn có thể được thực hiện trong trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự.

Theo khoản 2 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, trong trường hợp này, tương trợ tư pháp về dân sự được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại. Nếu có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam thì Việt Nam có thể từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ của nước đó.

Khi áp dụng nguyên tắc này trên thực tế, cần đồng thời kiểm tra điều ước quốc tế, pháp luật Việt Nam, thẩm quyền của cơ quan yêu cầu và cơ quan thực hiện, phạm vi yêu cầu cũng như điều kiện thực hiện tương trợ. Từ ngày 01/07/2026, Luật 102/2025/QH15 và Nghị định 158/2026/NĐ-CP là những căn cứ pháp lý trọng tâm đối với hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự tại Việt Nam.

Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:

Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.

Lên đầu trang