Ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài là thủ tục được thực hiện khi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cần đề nghị cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài hỗ trợ thực hiện một số hoạt động tố tụng hoặc hoạt động dân sự nhằm giải quyết vụ việc tại Việt Nam. Từ ngày 01/07/2026, hoạt động này được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
1. Ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài là gì?
Theo pháp luật hiện hành, thuật ngữ được sử dụng chính thức là “yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự”. Đây là hoạt động hợp tác giữa Việt Nam và nước ngoài thông qua cơ quan, người có thẩm quyền nhằm thực hiện các hoạt động tương trợ tư pháp trong vụ việc dân sự, phá sản và thi hành án dân sự.
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 được Quốc hội ban hành ngày 26/11/2025 và có hiệu lực từ 01/07/2026, thay thế các quy định tương ứng của Luật Tương trợ tư pháp năm 2007.
Trong thực tiễn, cụm từ “ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài” vẫn được sử dụng phổ biến để chỉ việc cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam gửi yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền nước ngoài để thực hiện một hoạt động tương trợ tư pháp.
Các trường hợp thường phải ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài
Hoạt động này có thể phát sinh trong các trường hợp như:
- Tống đạt giấy tờ, hồ sơ, tài liệu cho người đang ở nước ngoài;
- Thu thập hoặc cung cấp chứng cứ ở nước ngoài;
- Triệu tập người làm chứng, người giám định ở nước ngoài;
- Yêu cầu cung cấp thông tin pháp luật;
- Yêu cầu cung cấp giấy tờ hộ tịch và trích lục bản án, quyết định liên quan đến hộ tịch;
- Các hoạt động tương trợ tư pháp dân sự khác theo quy định pháp luật.
Việc yêu cầu nước ngoài hỗ trợ phải được thực hiện thông qua cơ chế phù hợp với điều ước quốc tế mà Việt Nam và nước được yêu cầu cùng tham gia. Trường hợp không có điều ước quốc tế chung, việc tương trợ có thể được thực hiện trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại nếu đáp ứng điều kiện theo luật.
2. Căn cứ pháp lý về ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài mới nhất
Khi thực hiện ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài, cần lưu ý các văn bản pháp luật đang có hiệu lực sau:
- Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, ban hành ngày 26/11/2025, có hiệu lực từ 01/07/2026;
- Nghị định 158/2026/NĐ-CP ngày 15/05/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, có hiệu lực từ 01/07/2026;
- Thông tư 07/2026/TT-BTP ngày 16/05/2026 quy định về trình tự, thủ tục thu, nộp chi phí thực tế, thực hiện tống đạt giấy tờ của nước ngoài và các mẫu văn bản trong tương trợ tư pháp về dân sự;
- Thông tư 92/2026/TT-BTC ngày 01/07/2026 quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác tương trợ tư pháp về dân sự.
- Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp dân sự mà Việt Nam và nước được yêu cầu cùng là thành viên, nếu có.
Do đó, khi lập hồ sơ không nên chỉ căn cứ vào quy định chung của pháp luật Việt Nam mà cần kiểm tra thêm điều ước quốc tế áp dụng và yêu cầu của quốc gia được yêu cầu tương trợ.
3. Ai có thẩm quyền yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp về dân sự?
Theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự năm 2025, cơ quan, người có thẩm quyền của Việt Nam có thể yêu cầu nước ngoài thực hiện tương trợ tư pháp để phục vụ việc giải quyết vụ việc dân sự, phá sản hoặc thi hành án dân sự.
Trong đó, các chủ thể có thẩm quyền yêu cầu có thể bao gồm Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan thi hành án dân sự và các cơ quan, người có thẩm quyền khác theo quy định của pháp luật.
Đối với yêu cầu của Việt Nam gửi ra nước ngoài, Bộ Tư pháp là Cơ quan Trung ương về tương trợ tư pháp về dân sự. Bộ Tư pháp có trách nhiệm kiểm tra hồ sơ, thực hiện việc chuyển yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài và tiếp nhận, chuyển kết quả cho cơ quan yêu cầu tại Việt Nam.

4. Hồ sơ ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài gồm những gì?
Hồ sơ ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài đối với các yêu cầu tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng, người giám định và một số hoạt động tương trợ tư pháp khác phải được lập theo quy định của Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
Về cơ bản, hồ sơ có thể bao gồm:
Thứ nhất, văn bản yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự.
Văn bản phải thể hiện đầy đủ nội dung cần cơ quan nước ngoài thực hiện và được lập theo đúng hình thức pháp luật quy định.
Thứ hai, tài liệu kèm theo yêu cầu.
Tùy từng trường hợp, tài liệu có thể là giấy tờ cần tống đạt, tài liệu chứng minh nội dung yêu cầu, tài liệu liên quan đến vụ việc dân sự hoặc chứng cứ cần thu thập.
Thứ ba, tài liệu chứng minh việc thanh toán chi phí.
Nếu việc thực hiện yêu cầu phát sinh chi phí mà người có nghĩa vụ phải nộp theo quy định thì phải thực hiện nghĩa vụ tài chính trước khi hồ sơ được chuyển đi theo quy định.
Thứ tư, các tài liệu khác theo yêu cầu của quốc gia được yêu cầu tương trợ.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý vì mỗi quốc gia có thể có yêu cầu khác nhau về biểu mẫu, ngôn ngữ, bản dịch, chứng thực hoặc các giấy tờ kèm theo.
5. Nội dung văn bản yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự
Văn bản yêu cầu cần thể hiện đầy đủ thông tin để cơ quan nước ngoài có thể xác định chính xác người, tài liệu hoặc hoạt động cần thực hiện.
Theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, nội dung yêu cầu có thể bao gồm:
- Ngày, tháng, năm và địa điểm lập yêu cầu;
- Tên cơ quan yêu cầu;
- Tên cơ quan được yêu cầu nếu xác định được;
- Họ tên, địa chỉ của cá nhân, tổ chức có liên quan;
- Nội dung yêu cầu;
- Mục đích của yêu cầu;
- Các tình tiết liên quan đến vụ việc;
- Quy định pháp luật có thể được áp dụng;
- Phương thức thực hiện;
- Thời hạn thực hiện nếu có yêu cầu cụ thể.
Việc cung cấp thông tin càng đầy đủ sẽ giúp hạn chế trường hợp cơ quan nước ngoài yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc không thể thực hiện yêu cầu do không xác định được đối tượng.
6. Thủ tục ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài
Quy trình có thể được khái quát qua các bước sau:
Bước 1: Xác định nhu cầu tương trợ tư pháp
Cơ quan có thẩm quyền xác định hoạt động cần thực hiện tại nước ngoài, chẳng hạn như tống đạt giấy tờ, lấy chứng cứ hoặc triệu tập người làm chứng.
Bước 2: Xác định cơ chế pháp lý áp dụng
Trước khi lập hồ sơ cần kiểm tra Việt Nam và quốc gia được yêu cầu có điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp dân sự hay không.
Nếu có điều ước quốc tế, hồ sơ và thủ tục phải tuân thủ điều ước đó. Nếu không có điều ước quốc tế chung, việc tương trợ được xem xét theo pháp luật Việt Nam, pháp luật nước được yêu cầu và cơ chế có đi có lại theo quy định.
Bước 3: Lập hồ sơ yêu cầu
Cơ quan có thẩm quyền lập hồ sơ theo quy định của Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, Nghị định 158/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan.
Hồ sơ phải được chuẩn bị đúng số lượng, nội dung, ngôn ngữ và hình thức theo quy định áp dụng.
Bước 4: Kiểm tra hồ sơ và chuyển yêu cầu
Bộ Tư pháp tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ. Theo Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, Bộ Tư pháp kiểm tra và thực hiện việc chuyển yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền nước ngoài theo điều ước quốc tế hoặc thông qua kênh ngoại giao trong trường hợp cần thiết.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan có thẩm quyền được yêu cầu bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo quy định.
Bước 5: Cơ quan nước ngoài thực hiện yêu cầu
Sau khi nhận được hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền của nước được yêu cầu tiến hành thực hiện theo điều ước quốc tế, pháp luật của nước đó hoặc phương thức đã được chấp nhận.
Thời gian thực hiện phụ thuộc vào tính chất yêu cầu, quốc gia được yêu cầu, cơ chế hợp tác và yêu cầu cụ thể của từng vụ việc.
Bước 6: Nhận và sử dụng kết quả
Sau khi nhận được kết quả từ nước ngoài, Bộ Tư pháp chuyển kết quả cho cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trong thời hạn luật định.
Kết quả tương trợ tư pháp do cơ quan nước ngoài thực hiện có thể được sử dụng để xem xét, giải quyết vụ việc dân sự, phá sản hoặc thi hành án dân sự tại Việt Nam theo quy định pháp luật.
7. Chi phí ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài
Chi phí là vấn đề cần được xác định ngay từ khi lập hồ sơ. Luật Tương trợ tư pháp về dân sự quy định về chi phí thực hiện tương trợ tư pháp; Nghị định 158/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định chi tiết về trách nhiệm thanh toán chi phí thực tế.
Tùy trường hợp, chi phí có thể phát sinh từ hoạt động tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ hoặc các hoạt động tương trợ khác.
Ngoài ra, Thông tư 07/2026/TT-BTP quy định cụ thể về trình tự, thủ tục thu, nộp chi phí thực tế và các biểu mẫu liên quan.
Đối với kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự, cần áp dụng thêm Thông tư 92/2026/TT-BTC.
8. Có thể thực hiện ủy thác tư pháp dân sự bằng phương thức điện tử không?
Pháp luật mới đã xây dựng cơ chế tương trợ tư pháp về dân sự trên môi trường điện tử.
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự quy định về Hệ thống thông tin tương trợ tư pháp về dân sự trên môi trường điện tử, đồng thời quy định việc gửi, tiếp nhận và xử lý yêu cầu tương trợ tư pháp bằng phương thức điện tử trong những trường hợp đáp ứng điều kiện.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi hồ sơ ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài đều đã được thực hiện hoàn toàn trực tuyến. Việc áp dụng phương thức điện tử còn phụ thuộc vào điều ước quốc tế, sự chấp nhận của cơ quan nước ngoài, hệ thống kỹ thuật và điều kiện thực hiện trong từng thời kỳ.
9. Một số lưu ý khi lập hồ sơ ủy thác tư pháp ra nước ngoài
Để hạn chế việc hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung, cơ quan lập hồ sơ cần lưu ý:
Một là, xác định đúng quốc gia và cơ quan có thẩm quyền nhận yêu cầu.
Không phải mọi yêu cầu đều được gửi trực tiếp cho cơ quan tư pháp của nước ngoài. Phương thức chuyển hồ sơ phải căn cứ vào điều ước quốc tế hoặc cơ chế được pháp luật cho phép.
Hai là, kiểm tra yêu cầu về ngôn ngữ.
Hồ sơ phải được lập và dịch theo quy định của điều ước quốc tế hoặc yêu cầu của nước được yêu cầu tương trợ. Luật năm 2025 có quy định riêng về ngôn ngữ trong yêu cầu tương trợ tư pháp.
Ba là, kiểm tra yêu cầu về tài liệu và hình thức.
Một số quốc gia có thể yêu cầu bản dịch, chứng thực hoặc các hình thức xác nhận nhất định. Do đó, không nên sử dụng một bộ hồ sơ giống nhau cho mọi quốc gia.
Bốn là, xác định và nộp chi phí đúng quy định.
Nếu hồ sơ phát sinh chi phí thực tế, việc thanh toán phải được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và yêu cầu của quốc gia được yêu cầu.
10. Câu hỏi thường gặp về ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài
Ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài có bắt buộc thông qua Bộ Tư pháp không?
Đối với yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam gửi ra nước ngoài, Bộ Tư pháp giữ vai trò Cơ quan Trung ương về tương trợ tư pháp về dân sự và thực hiện các nhiệm vụ tiếp nhận, kiểm tra, chuyển yêu cầu và xử lý kết quả theo quy định của Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
Cá nhân có được tự mình gửi hồ sơ ủy thác tư pháp ra nước ngoài không?
Thông thường, cá nhân không trực tiếp thực hiện việc gửi yêu cầu tương trợ tư pháp với tư cách cơ quan yêu cầu. Cá nhân, tổ chức có thể phải thực hiện nghĩa vụ về chi phí và cung cấp tài liệu theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trong vụ việc.
Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 còn áp dụng không?
Luật Tương trợ tư pháp số 08/2007/QH12 đã được thay thế về cơ bản đối với lĩnh vực tương trợ tư pháp dân sự từ ngày 01/07/2026, khi Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 có hiệu lực. Các yêu cầu đã được tiếp nhận trước thời điểm luật mới có hiệu lực được xử lý theo quy định chuyển tiếp.
Có thể yêu cầu tống đạt giấy tờ cho người đang ở nước ngoài không?
Có. Tống đạt giấy tờ cho người đang ở nước ngoài là một trong những nội dung điển hình của tương trợ tư pháp về dân sự.
Căn cứ pháp lý
- Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 ngày 26/11/2025, có hiệu lực từ 01/07/2026.
- Nghị định 158/2026/NĐ-CP ngày 15/05/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ 01/07/2026.
- Thông tư 07/2026/TT-BTP ngày 16/05/2026 của Bộ Tư pháp, có hiệu lực từ 01/07/2026.
- Thông tư 92/2026/TT-BTC ngày 01/07/2026 của Bộ Tài chính, có hiệu lực từ 01/07/2026.
- Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp dân sự mà Việt Nam và quốc gia liên quan cùng là thành viên.
Kết luận
Ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài là cơ chế quan trọng để hỗ trợ giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, đặc biệt khi cần tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng đối với người đang ở nước ngoài.
Từ ngày 01/07/2026, cần ưu tiên áp dụng Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, Nghị định 158/2026/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn mới thay vì tiếp tục áp dụng quy trình của Luật Tương trợ tư pháp năm 2007. Việc chuẩn bị hồ sơ cần đồng thời kiểm tra điều ước quốc tế, yêu cầu của quốc gia được yêu cầu, ngôn ngữ, tài liệu kèm theo và chi phí thực tế để hạn chế việc hồ sơ bị trả lại hoặc phải bổ sung.
Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.





