Những ai có quyền thừa kế đất đai theo quy định pháp luật Việt Nam 2025?

Trong các mối quan hệ tài sản gia đình, đất đai là một loại tài sản có giá trị lớn và thường là đối tượng được thừa kế nhiều nhất. Vậy những ai có quyền thừa kế đất đai khi một người mất đi? Pháp luật hiện hành quy định cụ thể các trường hợp thừa kế đất đai, phân chia theo từng hàng thừa kế và loại hình thừa kế. Bài viết dưới đây Luật Minh Lang sẽ giúp bạn hiểu rõ và đầy đủ nhất về quyền thừa kế đất đai tại Việt Nam.

Quyền thừa kế đất đai là gì?

Quyền thừa kế đất đai là quyền được nhận lại quyền sử dụng đất (và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất nếu có) từ người đã chết để lại thông qua di chúc hoặc theo pháp luật. Người có quyền thừa kế đất đai phải là người thuộc hàng thừa kế hợp pháp hoặc được chỉ định trong di chúc hợp lệ. Việc thừa kế này được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai hiện hành.

Những ai có quyền thừa kế đất đai?

Người được chỉ định trong di chúc

Nếu người mất để lại di chúc hợp pháp, thì những người có tên trong di chúc có quyền được nhận thừa kế đất đai. Di chúc có thể để lại tài sản cho:

  • Người thân trong gia đình (vợ/chồng, con, cha mẹ…);
  • Người ngoài gia đình (bạn bè, hàng xóm…);
  • Tổ chức, pháp nhân (nhà chùa, tổ chức từ thiện…).

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người có quyền thừa kế bắt buộc sẽ vẫn được hưởng phần di sản dù không được chỉ định trong di chúc.

Quyền thừa kế đất đai theo quy định của pháp luật như thế nào?
Quyền thừa kế đất đai theo quy định của pháp luật như thế nào?

Những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật

Khi không có di chúc, hoặc di chúc bị vô hiệu, quyền thừa kế đất đai được xác định theo thứ tự hàng thừa kế tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015:

Hàng thừa kế thứ nhất (ưu tiên cao nhất):

  • Vợ hoặc chồng còn sống;
  • Con đẻ, con nuôi;
  • Cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi.

➡ Những người thuộc hàng này được chia phần bằng nhau, không phân biệt nam – nữ, con chung – con riêng – con nuôi.

Hàng thừa kế thứ hai:

  • Ông bà nội, ông bà ngoại;
  • Anh chị em ruột của người chết;
  • Cháu ruột (gọi người chết là ông bà nội/ngoại).

➡ Chỉ được chia khi không còn ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

 Hàng thừa kế thứ ba:

  • Cô, chú, bác, cậu, dì ruột;
  • Cháu ruột gọi người chết là cô/dì/chú/bác/cậu;
  • Chắt ruột (cháu của cháu ruột).

➡ Được xem xét nếu cả hai hàng trên đều không còn ai.

 Con riêng, con ngoài giá thú

Theo pháp luật hiện hành, con riêng, con ngoài giá thú được công nhận quan hệ huyết thống hợp pháp vẫn có quyền thừa kế như con ruột. Điều này bao gồm:

  • Con được sinh ra nhưng cha mẹ không đăng ký kết hôn;
  • Con riêng của vợ/chồng nếu đã được nhận nuôi, chăm sóc và chứng minh quan hệ cha – con hoặc mẹ – con.

Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định, một số người có quyền hưởng “phần thừa kế bắt buộc”, bất kể nội dung của di chúc, bao gồm:

  • Con chưa thành niên;
  • Cha mẹ, vợ/chồng hoặc con thành niên mất năng lực hành vi dân sự;
  • Họ phải được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật.

Những ai không được quyền thừa kế đất đai?

Theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây không có quyền hưởng thừa kế nếu có hành vi vi phạm:

  • Cố ý gây thương tích, giết hoặc đe dọa người để lại di sản;
  • Lừa dối, cưỡng ép trong việc lập di chúc;
  • Người bị kết án về tội xâm phạm tài sản, tính mạng của người để lại di sản;
  • Bỏ mặc, ngược đãi người để lại di sản khi họ còn sống.

 Tuy nhiên, người bị truất quyền thừa kế vẫn có thể được chia tài sản nếu người để lại di sản biết rõ và vẫn cho thừa kế bằng văn bản hoặc di chúc hợp pháp.

Quyền thừa kế đất đai khi là tài sản chung

Nếu đất đai là tài sản chung vợ chồng, chỉ phần tài sản đứng tên người mất mới được chia thừa kế.

Ví dụ:

  • Sổ đỏ đứng tên cả hai vợ chồng: Khi chồng mất, chỉ 1/2 tài sản là phần di sản được chia;
  • Sổ đỏ đứng tên riêng: Toàn bộ đất là di sản thừa kế (trừ khi có chứng cứ chứng minh là tài sản chung).

 Câu hỏi thường gặp

 Con riêng có được quyền thừa kế đất đai không?

➡ Có, nếu được công nhận quan hệ cha mẹ – con, thì con riêng được hưởng thừa kế như con ruột.

 Vợ hoặc chồng có quyền thừa kế đất không?

➡ Có. Vợ/chồng còn sống là người thuộc hàng thừa kế thứ nhất, được chia phần bằng với con cái, cha mẹ.

 Người nước ngoài có được quyền thừa kế đất tại Việt Nam không?

➡ Có thể nhận thừa kế, nhưng không được đứng tên quyền sử dụng đất. Họ có thể bán, tặng cho hoặc ủy quyền sử dụng cho người Việt Nam.

 Kết luận

Những ai có quyền thừa kế đất đai được xác định dựa trên di chúc, quan hệ huyết thống, hoặc thứ tự thừa kế theo quy định của pháp luật. Việc hiểu rõ quyền của từng người sẽ giúp phòng tránh tranh chấp tài sản sau này, đồng thời đảm bảo thủ tục sang tên, kê khai di sản diễn ra suôn sẻ và hợp pháp.

Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:

Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên về ly hôn hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam

Lên đầu trang