Mục Lục
- 1 Khái niệm đơn kháng cáo dân sự là gì?
- 2 Căn cứ pháp lý về đơn kháng cáo dân sự
- 3 Ai có quyền nộp đơn kháng cáo dân sự?
- 4 Khi nào được nộp đơn kháng cáo dân sự?
- 5 Thời hạn nộp đơn kháng cáo dân sự
- 6 Mẫu đơn kháng cáo dân sự chuẩn mới nhất
- 7 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
- 8 Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
- 9 Hướng dẫn viết đơn kháng cáo dân sự đúng quy định
- 10 Nộp đơn kháng cáo dân sự ở đâu?
- 11 Lệ phí kháng cáo dân sự
- 12 Trình tự, thủ tục giải quyết đơn kháng cáo dân sự
- 13 Các lưu ý quan trọng khi làm đơn kháng cáo dân sự
- 14 Phân biệt kháng cáo và kháng nghị
- 15 Hậu quả pháp lý của việc nộp đơn kháng cáo dân sự
- 16 Kết luận
Đơn kháng cáo dân sự là văn bản do đương sự hoặc người đại diện hợp pháp nộp lên Tòa án cấp phúc thẩm để yêu cầu xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Đây là thủ tục quan trọng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi không đồng ý với phán quyết của Tòa án cấp dưới.
Khái niệm đơn kháng cáo dân sự là gì?
Theo quy định tại Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đơn kháng cáo dân sự là văn bản do đương sự, người đại diện hợp pháp hoặc người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự nộp lên Tòa án cấp trên trực tiếp, nhằm đề nghị xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.
Nói cách khác, đơn kháng cáo dân sự là hình thức thể hiện quyền kháng cáo của các bên khi không đồng ý với bản án hoặc quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp dưới.
Ví dụ:
- Nguyên đơn không đồng ý với phán quyết chia tài sản của Tòa án sơ thẩm.
- Bị đơn cho rằng mức bồi thường thiệt hại quá cao.
Khi đó, họ có quyền làm đơn kháng cáo dân sự để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại vụ án.
Căn cứ pháp lý về đơn kháng cáo dân sự
Các quy định pháp lý quan trọng liên quan đến kháng cáo, đơn kháng cáo và thủ tục phúc thẩm gồm:
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các điều:
- Điều 271 – 279: Quy định quyền kháng cáo, người có quyền, thủ tục và thời hạn kháng cáo.
- Điều 280 – 291: Quy định trình tự, thủ tục xét xử phúc thẩm.
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14: Về án phí, lệ phí Tòa án.
- Mẫu số 58-DS: Đơn kháng cáo trong vụ án dân sự (ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP).
Ai có quyền nộp đơn kháng cáo dân sự?
Theo Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các chủ thể có quyền kháng cáo gồm:
- Đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan).
- Người đại diện hợp pháp của đương sự (nếu đương sự là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự…).
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (trong phạm vi được ủy quyền).
Ngoài ra, Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp hoặc cấp trên có quyền kháng nghị bản án, quyết định sơ thẩm theo quy định riêng.

Khi nào được nộp đơn kháng cáo dân sự?
Đơn kháng cáo được nộp khi:
- Bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.
- Đương sự không đồng ý với toàn bộ hoặc một phần nội dung bản án/quyết định đó.
Ví dụ
- Kháng cáo toàn bộ bản án: yêu cầu xét xử lại toàn bộ vụ án.
- Kháng cáo một phần bản án: chỉ kháng cáo về phần bồi thường, án phí hoặc quyền nuôi con.
Thời hạn nộp đơn kháng cáo dân sự
Theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn kháng cáo được quy định như sau:
| Loại văn bản kháng cáo | Thời hạn kháng cáo |
| Bản án sơ thẩm | 15 ngày kể từ ngày tuyên án |
| Quyết định sơ thẩm | 7 ngày kể từ ngày nhận được quyết định hoặc được tống đạt hợp lệ |
Trường hợp đương sự vắng mặt tại phiên tòa, thời hạn tính từ ngày nhận được bản án hoặc quyết định được gửi hợp lệ.
Nếu nộp sau thời hạn kháng cáo, đương sự phải làm đơn xin khôi phục quyền kháng cáo, nêu rõ lý do chính đáng (bị bệnh, thiên tai, ở xa không nhận được thông báo…).
Mẫu đơn kháng cáo dân sự chuẩn mới nhất
Dưới đây là mẫu đơn kháng cáo dân sự được sử dụng phổ biến (theo Mẫu số 58-DS – Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP):
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐƠN KHÁNG CÁO
Kính gửi: TÒA ÁN NHÂN DÂN (cấp phúc thẩm có thẩm quyền)
Người kháng cáo:
Họ và tên: ……………………………………………….
Ngày, tháng, năm sinh: …………………………………..
Địa chỉ: …………………………………………………….
Tư cách tham gia tố tụng: (nguyên đơn/bị đơn/người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan…)
Kháng cáo đối với:
Bản án/quyết định sơ thẩm số: …………. ngày …. tháng …. năm …. của Tòa án nhân dân ………………..
Nội dung kháng cáo:
(Tóm tắt phần nội dung không đồng ý và lý do kháng cáo: đề nghị sửa, hủy, giảm mức bồi thường…)
Lý do kháng cáo:
………………………………………………………………………
Yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét:
………………………………………………………………………
Tài liệu, chứng cứ kèm theo:
………………………………………………………………………
Ngày … tháng … năm …
Người kháng cáo
(Ký, ghi rõ họ tên)
Hướng dẫn viết đơn kháng cáo dân sự đúng quy định
Khi viết đơn kháng cáo dân sự, cần đảm bảo:
- Trình bày rõ ràng, mạch lạc, dùng ngôn ngữ pháp lý chuẩn.
- Ghi đúng số hiệu bản án, quyết định sơ thẩm, tên Tòa án đã xét xử.
- Trình bày lý do kháng cáo và yêu cầu cụ thể (sửa, hủy, giảm mức bồi thường, chia lại tài sản…).
- Gửi kèm tài liệu, chứng cứ bổ sung (nếu có).
Nộp đơn kháng cáo dân sự ở đâu?
Theo quy định tại Điều 272 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người kháng cáo có thể nộp đơn kháng cáo dân sự theo hai cách:
- Nộp tại Tòa án đã xét xử sơ thẩm – cơ quan này sẽ chuyển hồ sơ lên Tòa án cấp phúc thẩm.
- Gửi trực tiếp đến Tòa án cấp phúc thẩm (nếu thuận tiện).
Cả hai hình thức đều hợp pháp, nhưng cách phổ biến là nộp tại Tòa án sơ thẩm để thuận tiện quản lý hồ sơ.
Lệ phí kháng cáo dân sự
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, lệ phí kháng cáo (án phí phúc thẩm) được quy định như sau:
- Vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động: 300.000 đồng.
- Người nộp đơn kháng cáo phải nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm trong thời hạn 10 ngày kể từ khi nhận được thông báo của Tòa án.
Nếu không nộp trong thời hạn này, Tòa án sẽ coi như từ bỏ quyền kháng cáo.
Trình tự, thủ tục giải quyết đơn kháng cáo dân sự
Trình tự thực hiện gồm các bước sau:
Bước 1: Nộp đơn kháng cáo và biên lai tạm ứng án phí.
Bước 2: Tòa án sơ thẩm kiểm tra, xác nhận đơn hợp lệ, lập hồ sơ chuyển Tòa án phúc thẩm.
Bước 3: Tòa án phúc thẩm thụ lý vụ án, mở phiên tòa phúc thẩm.
Bước 4: Hội đồng xét xử phúc thẩm xem xét, đánh giá lại toàn bộ hoặc phần bị kháng cáo.
Kết quả cuối cùng có thể là:
- Giữ nguyên bản án sơ thẩm;
- Sửa một phần bản án;
- Hủy bản án và giao xét xử lại;
- Đình chỉ xét xử nếu không còn tranh chấp.
Các lưu ý quan trọng khi làm đơn kháng cáo dân sự
- Đơn kháng cáo phải có chữ ký hoặc điểm chỉ hợp lệ.
- Nộp trong thời hạn quy định để tránh mất quyền kháng cáo.
- Có thể bổ sung chứng cứ mới kèm theo đơn kháng cáo.
- Nếu nhiều người cùng kháng cáo, nên làm chung một đơn để tiết kiệm thời gian.
- Khi ủy quyền nộp đơn, cần giấy ủy quyền hợp pháp hoặc hợp đồng ủy quyền được công chứng.
Phân biệt kháng cáo và kháng nghị
| Tiêu chí | Kháng cáo | Kháng nghị |
| Chủ thể thực hiện | Đương sự hoặc người đại diện hợp pháp | Viện kiểm sát nhân dân |
| Mục đích | Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự | Bảo đảm pháp luật được áp dụng thống nhất |
| Hình thức | Đơn kháng cáo | Quyết định kháng nghị |
| Cơ quan thụ lý | Tòa án cấp phúc thẩm | Tòa án cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm |
Hậu quả pháp lý của việc nộp đơn kháng cáo dân sự
- Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực thi hành cho đến khi có bản án phúc thẩm.
- Tòa án cấp phúc thẩm có thể thay đổi nội dung bản án sơ thẩm.
- Nếu kháng cáo bị bác, bản án sơ thẩm sẽ có hiệu lực ngay và phải thi hành.
Kết luận
Tóm lại, đơn kháng cáo dân sự là công cụ pháp lý quan trọng giúp đương sự bảo vệ quyền lợi của mình khi không đồng ý với bản án sơ thẩm.
Để việc kháng cáo được chấp nhận, cần:
- Nộp đúng thời hạn;
- Trình bày rõ lý do và yêu cầu cụ thể;
- Nộp đầy đủ án phí phúc thẩm;
- Gửi kèm chứng cứ hợp lệ.
Việc hiểu đúng quy định về đơn kháng cáo dân sự giúp người dân thực hiện quyền kháng cáo hợp pháp, đồng thời góp phần đảm bảo công bằng và minh bạch trong hoạt động xét xử của Tòa án.
Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật dân sự hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.





