Phạm vi điều chỉnh Luật Tương trợ tư pháp là nội dung quan trọng cần xác định khi nghiên cứu và áp dụng Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15. Luật mới được Quốc hội thông qua ngày 26/11/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, xây dựng một khuôn khổ pháp lý riêng cho hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự giữa Việt Nam và nước ngoài.
Theo Điều 1 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, Luật quy định về nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự giữa Việt Nam với nước ngoài và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước Việt Nam trong tương trợ tư pháp về dân sự.
1. Phạm vi điều chỉnh Luật Tương trợ tư pháp là gì?
Theo Điều 1 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, phạm vi điều chỉnh của Luật bao gồm:
- Nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự;
- Thẩm quyền thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự;
- Trình tự, thủ tục thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự;
- Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước Việt Nam trong tương trợ tư pháp về dân sự.
Như vậy, phạm vi điều chỉnh của Luật không chỉ giới hạn ở việc quy định tương trợ tư pháp được thực hiện đối với những hoạt động nào, mà còn điều chỉnh toàn bộ cơ chế pháp lý để hoạt động này được thực hiện giữa Việt Nam và nước ngoài.
Đây là điểm cần phân biệt với phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự tại Điều 8. Điều 8 tập trung xác định các hoạt động có thể được thực hiện thông qua cơ chế tương trợ tư pháp, trong khi Điều 1 xác định những vấn đề mà toàn bộ Luật điều chỉnh.
2. Luật Tương trợ tư pháp về dân sự điều chỉnh những quan hệ nào?
Luật điều chỉnh hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự giữa Việt Nam với nước ngoài.
Theo Điều 3, tương trợ tư pháp về dân sự là việc hợp tác, hỗ trợ giữa Việt Nam và nước ngoài, thông qua cơ quan, người có thẩm quyền của hai bên, để thực hiện một hoặc một số hoạt động theo Luật nhằm giải quyết vụ việc dân sự, vụ việc phá sản và việc thi hành án dân sự.
Điều này cho thấy phạm vi điều chỉnh của Luật có yếu tố xuyên biên giới. Một hoạt động thuần túy trong phạm vi Việt Nam, không phát sinh nhu cầu phối hợp với cơ quan, người có thẩm quyền của nước ngoài, về nguyên tắc không phải là hoạt động tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài theo Luật này.
Ví dụ, Tòa án Việt Nam giải quyết một vụ tranh chấp hợp đồng giữa hai doanh nghiệp Việt Nam và toàn bộ chứng cứ, người làm chứng đều ở Việt Nam thì không phát sinh nhu cầu tương trợ tư pháp với nước ngoài.
Ngược lại, nếu một người làm chứng đang cư trú tại nước ngoài và Tòa án Việt Nam cần hỗ trợ để lấy lời khai, vụ việc có thể phát sinh yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự.
3. Phạm vi điều chỉnh về nguyên tắc tương trợ tư pháp
Một nội dung quan trọng thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật là nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự.
Luật mới xác định cơ chế thực hiện tương trợ tư pháp dựa trên pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và nguyên tắc có đi có lại trong trường hợp đáp ứng điều kiện luật định.
Đối với quan hệ giữa Việt Nam và nước ngoài đã có điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, việc thực hiện yêu cầu phải tuân thủ các quy định của điều ước quốc tế đó.
Trường hợp Việt Nam và nước ngoài không cùng là thành viên của điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp về dân sự, Luật quy định cơ chế có đi có lại, trừ trường hợp có căn cứ cho thấy nước ngoài không hợp tác thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam.
Do đó, khi xác định phạm vi áp dụng của Luật, cần đồng thời kiểm tra điều ước quốc tế có liên quan. Không nên chỉ căn cứ vào quy định của pháp luật Việt Nam mà bỏ qua nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam.
4. Phạm vi điều chỉnh về thẩm quyền
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự cũng điều chỉnh thẩm quyền của các cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động tương trợ tư pháp.
Theo cơ chế mới, Bộ Tư pháp là cơ quan trung ương của Việt Nam trong tương trợ tư pháp về dân sự. Bộ Tư pháp thực hiện vai trò đầu mối tiếp nhận, xử lý và chuyển giao các yêu cầu tương trợ tư pháp theo quy định.
Bên cạnh đó, các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thi hành án có thẩm quyền thực hiện, lập và gửi yêu cầu tương trợ tư pháp trong phạm vi nhiệm vụ của mình.
Việc quy định rõ thẩm quyền là một bộ phận của phạm vi điều chỉnh, bởi tương trợ tư pháp có tính chất liên quốc gia và cần xác định chính xác cơ quan nào được quyền yêu cầu, cơ quan nào tiếp nhận và cơ quan nào tổ chức thực hiện.
5. Phạm vi điều chỉnh về trình tự, thủ tục tương trợ tư pháp
Một trong những nội dung trọng tâm của Luật là quy định trình tự và thủ tục thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự.
Theo đó, Luật điều chỉnh cả hai chiều:
Thứ nhất, Việt Nam yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp.
Ví dụ, Tòa án Việt Nam cần tống đạt giấy tờ cho một đương sự đang ở nước ngoài hoặc cần thu thập chứng cứ đang được lưu giữ tại nước ngoài.
Thứ hai, nước ngoài yêu cầu Việt Nam tương trợ tư pháp.
Ví dụ, cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài yêu cầu Việt Nam tống đạt giấy tờ cho một cá nhân đang cư trú tại Việt Nam hoặc thực hiện một hoạt động tố tụng khác thuộc phạm vi tương trợ.
Đối với yêu cầu từ Việt Nam, hồ sơ phải được lập và chuyển theo quy định của Luật, điều ước quốc tế có liên quan và pháp luật của nước được yêu cầu trong trường hợp phù hợp.
Nghị định 158/2026/NĐ-CP hiện là văn bản quan trọng quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự. Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
6. Phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự gồm những hoạt động nào?
Cần phân biệt rõ phạm vi điều chỉnh của Luật với phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự.
Theo Điều 8 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, phạm vi tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài bao gồm:
Tống đạt giấy tờ
Cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu phía nước ngoài hỗ trợ tống đạt giấy tờ, tài liệu tố tụng cho người đang ở nước ngoài.
Đây là trường hợp phổ biến trong các vụ án ly hôn, tranh chấp hợp đồng, thừa kế hoặc các vụ việc dân sự khác có đương sự ở nước ngoài.
Thu thập, cung cấp chứng cứ
Trường hợp chứng cứ nằm ở nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền nước ngoài hỗ trợ thu thập hoặc cung cấp chứng cứ theo quy định.
Triệu tập người làm chứng, người giám định
Việc triệu tập người làm chứng hoặc người giám định ở nước ngoài cũng thuộc phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự.
Cung cấp giấy tờ hộ tịch và trích lục bản án, quyết định
Luật mới bổ sung nội dung cung cấp giấy tờ hộ tịch; trích lục bản án, quyết định của Tòa án về hộ tịch vào phạm vi tương trợ tư pháp.
Quy định này có ý nghĩa thực tế đối với các vụ việc liên quan đến khai sinh, kết hôn, ly hôn, quan hệ cha mẹ – con và các vấn đề hộ tịch có yếu tố nước ngoài.
Cung cấp thông tin pháp luật
Cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và nước ngoài có thể yêu cầu cung cấp thông tin pháp luật theo phạm vi và điều kiện được pháp luật quy định.
Các yêu cầu tương trợ tư pháp khác về dân sự
Điều 8 cũng quy định các yêu cầu tương trợ tư pháp khác về dân sự, tạo cơ sở để xử lý những nhu cầu hợp tác phát sinh trong thực tiễn nhưng vẫn phải nằm trong phạm vi pháp luật cho phép.

7. Phạm vi điều chỉnh đối với vụ việc dân sự, phá sản và thi hành án
Một điểm cần lưu ý là Luật không chỉ giới hạn tương trợ tư pháp trong các vụ án dân sự tại Tòa án.
Theo định nghĩa tại Điều 3, tương trợ tư pháp về dân sự có thể phục vụ việc giải quyết:
- Vụ việc dân sự;
- Vụ việc phá sản;
- Việc thi hành án dân sự.
Do đó, khi nghiên cứu phạm vi điều chỉnh Luật Tương trợ tư pháp, không nên hiểu “dân sự” theo nghĩa hẹp chỉ bao gồm tranh chấp dân sự tại Tòa án.
Chẳng hạn, trong quá trình thi hành một bản án dân sự, tài sản hoặc người phải thi hành án có liên quan đến nước ngoài, việc thực hiện một số hoạt động tại nước ngoài có thể phát sinh nhu cầu tương trợ tư pháp theo quy định.
8. Phạm vi điều chỉnh đối với tố tụng hành chính
Một điểm mới đáng chú ý là Luật Tương trợ tư pháp về dân sự còn có liên hệ với tương trợ tư pháp trong tố tụng hành chính.
Điều 36 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự đã sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hành chính theo hướng quy định:
“Các yêu cầu tương trợ tư pháp trong tố tụng hành chính được thực hiện theo pháp luật tương trợ tư pháp về dân sự.”
Như vậy, mặc dù tên gọi là Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, pháp luật mới đã tạo cơ sở để các yêu cầu tương trợ tư pháp trong tố tụng hành chính được thực hiện theo pháp luật về tương trợ tư pháp về dân sự.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi xác định phạm vi áp dụng của Luật trong thực tiễn.
9. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước Việt Nam thuộc phạm vi điều chỉnh
Ngoài nguyên tắc, thẩm quyền và thủ tục, Điều 1 còn xác định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước Việt Nam trong tương trợ tư pháp về dân sự là một nội dung thuộc phạm vi điều chỉnh.
Điều này tạo cơ sở pháp lý để phân định trách nhiệm giữa Bộ Tư pháp và các cơ quan có thẩm quyền khác trong quá trình tiếp nhận, chuyển giao, thực hiện và theo dõi yêu cầu tương trợ tư pháp.
Nghị định 158/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định các biện pháp quản lý nhà nước trong lĩnh vực này, đồng thời quy định chi tiết một số điều của Luật.
10. Tương trợ tư pháp về dân sự trên môi trường điện tử
Phạm vi điều chỉnh của pháp luật mới cũng gắn với xu hướng chuyển đổi số trong hoạt động tương trợ tư pháp.
Điều 35 Luật Tương trợ tư pháp về dân sự quy định về tương trợ tư pháp về dân sự trên môi trường điện tử, theo đó Chính phủ hướng dẫn việc thực hiện tương trợ tư pháp của Việt Nam và nước ngoài trên môi trường điện tử căn cứ vào điều kiện kinh tế – xã hội, nhu cầu và khả năng thực hiện trong từng thời kỳ.
Điều này mở ra cơ sở pháp lý cho việc chuyển giao, xử lý yêu cầu và thực hiện một số hoạt động tương trợ bằng phương thức điện tử khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
11. Phân biệt phạm vi điều chỉnh và phạm vi tương trợ tư pháp
Hai khái niệm này rất dễ bị nhầm lẫn khi nghiên cứu Luật.
| Tiêu chí | Phạm vi điều chỉnh | Phạm vi tương trợ tư pháp |
|---|---|---|
| Căn cứ | Điều 1 Luật 102/2025/QH15 | Điều 8 Luật 102/2025/QH15 |
| Nội dung | Xác định các vấn đề Luật điều chỉnh | Xác định các hoạt động tương trợ |
| Bao gồm | Nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục, trách nhiệm cơ quan nhà nước | Tống đạt, chứng cứ, người làm chứng, giám định, hộ tịch, thông tin pháp luật… |
| Mục đích | Xác định phạm vi áp dụng của toàn bộ Luật | Xác định hoạt động cụ thể có thể yêu cầu hỗ trợ |
Việc phân biệt hai khái niệm giúp tránh cách hiểu rằng Điều 1 chỉ quy định các hoạt động như tống đạt hoặc thu thập chứng cứ. Thực tế, các hoạt động này thuộc Điều 8 – phạm vi tương trợ tư pháp, còn Điều 1 xác định phạm vi vấn đề mà toàn bộ Luật điều chỉnh.
12. Luật Tương trợ tư pháp về dân sự có hiệu lực từ khi nào?
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Kể từ thời điểm này, Luật Tương trợ tư pháp số 08/2007/QH12 hết hiệu lực theo quy định tại Điều 37, trừ các trường hợp chuyển tiếp được quy định tại Điều 38.
Đối với những yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự mà Bộ Tư pháp đã tiếp nhận trước ngày 01/7/2026, việc xem xét, giải quyết được thực hiện theo quy định chuyển tiếp của Luật cũ.
Đồng thời, từ ngày 01/7/2026, Nghị định 158/2026/NĐ-CP có hiệu lực và Nghị định 92/2008/NĐ-CP không còn áp dụng đối với tương trợ tư pháp về dân sự, trừ trường hợp chuyển tiếp theo Luật.
Kết luận
Phạm vi điều chỉnh Luật Tương trợ tư pháp về dân sự được xác định tương đối toàn diện, bao gồm nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự giữa Việt Nam với nước ngoài và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước Việt Nam.
Bên cạnh đó, Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 còn xác định phạm vi hoạt động tương trợ gồm tống đạt giấy tờ, thu thập và cung cấp chứng cứ, triệu tập người làm chứng và người giám định, cung cấp giấy tờ hộ tịch, thông tin pháp luật và các yêu cầu tương trợ tư pháp khác về dân sự.
Việc hiểu đúng phạm vi điều chỉnh và phân biệt với phạm vi tương trợ tư pháp có ý nghĩa quan trọng khi xác định Luật nào được áp dụng, cơ quan nào có thẩm quyền và thủ tục nào cần thực hiện đối với từng vụ việc có yếu tố nước ngoài.
Căn cứ pháp luật
- Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 ngày 26/11/2025, đặc biệt Điều 1, Điều 3, Điều 4, Điều 6, Điều 8, Điều 35, Điều 36, Điều 37 và Điều 38; có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Nghị định số 158/2026/NĐ-CP ngày 15/5/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, được sửa đổi, bổ sung theo các văn bản có liên quan.
- Bộ luật Tố tụng hành chính 2015, trong đó Luật 102/2025/QH15 bổ sung quy định về thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp trong tố tụng hành chính theo pháp luật tương trợ tư pháp về dân sự.
- Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp mà Việt Nam là thành viên.
Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.





