Tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài là cơ chế hợp tác pháp lý nhằm hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và nước ngoài thực hiện một số hoạt động tố tụng, thu thập chứng cứ, tống đạt giấy tờ và cung cấp thông tin trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
Từ ngày 01/7/2026, lĩnh vực tương trợ tư pháp về dân sự được điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15. Luật mới đã mở rộng phạm vi tương trợ, bổ sung cơ chế áp dụng pháp luật nước ngoài, nguyên tắc có đi có lại và tăng cường thực hiện tương trợ tư pháp trên môi trường điện tử.
1. Tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài là gì?
Có thể hiểu tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài là hoạt động hợp tác giữa cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam với cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài nhằm thực hiện những hoạt động tư pháp cần thiết cho việc giải quyết vụ việc có yếu tố nước ngoài.
Ví dụ, Tòa án Việt Nam đang giải quyết một vụ án ly hôn nhưng bị đơn đang cư trú tại Hàn Quốc. Để bảo đảm việc giải quyết vụ án, Tòa án Việt Nam có thể cần thực hiện thủ tục tống đạt giấy tờ tố tụng cho bị đơn tại Hàn Quốc. Khi đó, yêu cầu hỗ trợ từ phía cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc có thể được thực hiện thông qua cơ chế tương trợ tư pháp.
Tương tự, trong một vụ tranh chấp hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp nước ngoài, chứng cứ quan trọng có thể đang được lưu giữ tại nước ngoài. Cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền của nước đó hỗ trợ thu thập, cung cấp chứng cứ theo quy định.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự, các hoạt động tương trợ tư pháp trong tố tụng dân sự được thực hiện theo pháp luật về tương trợ tư pháp.

2. Căn cứ pháp luật về tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài
Các văn bản pháp luật quan trọng hiện nay gồm:
- Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 26/11/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Quyết định số 203/QĐ-TTg ngày 30/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch triển khai thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
- Bộ luật Tố tụng dân sự và các quy định về giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.
- Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp mà Việt Nam là thành viên.
- Pháp luật của nước được yêu cầu tương trợ trong trường hợp pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế cho phép áp dụng.
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự năm 2025 gồm 4 chương, 38 điều và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Đáng chú ý, từ thời điểm Luật mới có hiệu lực, Luật Tương trợ tư pháp số 08/2007/QH12 hết hiệu lực đối với lĩnh vực được Luật mới điều chỉnh, trừ trường hợp chuyển tiếp được quy định cụ thể. Các yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự mà Bộ Tư pháp đã tiếp nhận trước ngày 01/7/2026 tiếp tục được xử lý theo quy định chuyển tiếp.
3. Nguyên tắc tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài
Việc tương trợ tư pháp không được thực hiện một cách tự động mà phải dựa trên các nguyên tắc pháp lý nhất định.
Một trong những cơ sở quan trọng là điều ước quốc tế giữa Việt Nam và quốc gia có liên quan. Trường hợp Việt Nam và nước ngoài cùng là thành viên của điều ước quốc tế điều chỉnh vấn đề tương trợ tư pháp thì việc thực hiện yêu cầu phải tuân thủ điều ước đó cùng với pháp luật có liên quan.
Đối với trường hợp chưa có điều ước quốc tế điều chỉnh, nguyên tắc có đi có lại có thể được áp dụng trong những điều kiện luật định. Luật mới tiếp tục ghi nhận cơ chế này và đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm việc áp dụng không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Như vậy, khi xem xét một yêu cầu tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài, cần xác định trước:
- Hai nước có điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp hay không;
- Có điều ước quốc tế khác điều chỉnh nội dung yêu cầu hay không;
- Nếu chưa có điều ước, có cơ sở áp dụng nguyên tắc có đi có lại hay không;
- Yêu cầu có phù hợp với pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước được yêu cầu hay không.
4. Tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài gồm những hoạt động nào?
Luật mới mở rộng phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự so với quy định trước đây.
Tống đạt giấy tờ, hồ sơ, tài liệu
Đây là một trong những hoạt động phổ biến nhất. Cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam có thể yêu cầu nước ngoài hỗ trợ tống đạt giấy tờ tố tụng cho cá nhân, tổ chức đang ở nước ngoài.
Ví dụ: Tòa án Việt Nam cần tống đạt thông báo thụ lý vụ án cho bị đơn đang cư trú tại Đức.
Thu thập và cung cấp chứng cứ
Trong trường hợp chứng cứ nằm ở nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam có thể yêu cầu cơ quan nước ngoài hỗ trợ thu thập hoặc cung cấp chứng cứ theo quy định.
Hoạt động này đặc biệt quan trọng đối với các tranh chấp thương mại, hợp đồng, thừa kế hoặc quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài.
Triệu tập người làm chứng, người giám định
Nếu người làm chứng hoặc người giám định đang ở nước ngoài, việc triệu tập hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng liên quan có thể được hỗ trợ thông qua cơ chế tương trợ tư pháp.
Cung cấp giấy tờ hộ tịch và thông tin pháp luật
Một điểm mới đáng chú ý của Luật Tương trợ tư pháp về dân sự năm 2025 là mở rộng phạm vi tương trợ, bao gồm cung cấp giấy tờ hộ tịch, trích lục bản án, quyết định của Tòa án về hộ tịch và cung cấp thông tin pháp luật.
Điều này giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu giải quyết các vụ việc dân sự xuyên biên giới trong thực tiễn.
5. Việt Nam yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp như thế nào?
Khi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cần sự hỗ trợ từ nước ngoài, yêu cầu phải được thực hiện theo trình tự pháp luật tương trợ tư pháp.
Thông thường, quy trình có thể được khái quát như sau:
Bước 1: Xác định nhu cầu tương trợ tư pháp.
Cơ quan đang giải quyết vụ việc xác định hoạt động cần thực hiện tại nước ngoài, chẳng hạn tống đạt giấy tờ hoặc thu thập chứng cứ.
Bước 2: Xác định căn cứ hợp tác.
Cần kiểm tra điều ước quốc tế giữa Việt Nam và nước được yêu cầu hoặc khả năng áp dụng nguyên tắc có đi có lại.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu.
Hồ sơ phải thể hiện rõ cơ quan yêu cầu, vụ việc, người có liên quan và nội dung hoạt động cần cơ quan nước ngoài hỗ trợ.
Bước 4: Dịch thuật và hoàn thiện tài liệu.
Tùy từng quốc gia và điều ước quốc tế áp dụng, hồ sơ có thể phải được dịch sang ngôn ngữ phù hợp và đáp ứng các yêu cầu về hình thức.
Bước 5: Chuyển yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền.
Bộ Tư pháp giữ vai trò đầu mối trong tương trợ tư pháp về dân sự theo cơ chế mới. Nghị định 09/2026/NĐ-CP cũng xác định Bộ Tư pháp là cơ quan đầu mối thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự và cơ quan trung ương trong các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp trong lĩnh vực dân sự.
6. Nước ngoài yêu cầu Việt Nam tương trợ tư pháp
Tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài được thực hiện theo nguyên tắc hợp tác hai chiều. Không chỉ Việt Nam yêu cầu nước ngoài hỗ trợ, cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cũng có thể yêu cầu Việt Nam thực hiện tương trợ tư pháp.
Ví dụ, Tòa án Nhật Bản giải quyết một vụ việc liên quan đến công dân Việt Nam đang cư trú tại Việt Nam. Tòa án Nhật Bản có thể cần tống đạt tài liệu hoặc thực hiện hoạt động tố tụng tại Việt Nam theo cơ chế tương trợ tư pháp phù hợp.
Theo Luật mới, yêu cầu của nước ngoài được xem xét trên cơ sở điều ước quốc tế, pháp luật Việt Nam và trong trường hợp phù hợp là nguyên tắc có đi có lại. Luật cũng cho phép áp dụng pháp luật nước ngoài trong một số trường hợp nhất định nếu nước ngoài có yêu cầu bằng văn bản và việc áp dụng không trái với các nguyên tắc của tương trợ tư pháp và những nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
7. Vai trò của Bộ Tư pháp trong tương trợ tư pháp
Bộ Tư pháp giữ vị trí trung tâm trong hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự.
Theo Nghị định 09/2026/NĐ-CP, Bộ Tư pháp giúp Chính phủ quản lý nhà nước về tương trợ tư pháp về dân sự và là cơ quan đầu mối thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự. Bộ cũng là cơ quan trung ương trong các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp trong lĩnh vực dân sự theo phân công.
Vai trò này giúp tập trung đầu mối tiếp nhận, xử lý và phối hợp thực hiện các yêu cầu tương trợ tư pháp giữa Việt Nam với cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài.
8. Tương trợ tư pháp có được thực hiện bằng phương thức điện tử không?
Có. Đây là một trong những điểm mới đáng chú ý của pháp luật về tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài.
Luật Tương trợ tư pháp về dân sự năm 2025 hướng tới việc xây dựng, vận hành hệ thống thông tin về tương trợ tư pháp về dân sự và tăng cường thực hiện các hoạt động trên môi trường điện tử.
Một số hoạt động như chuyển giao yêu cầu hoặc lấy lời khai trực tuyến có thể được thực hiện trong trường hợp đáp ứng điều kiện luật định. Cách tiếp cận này giúp giảm thời gian xử lý và chi phí đi lại trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
9. Chi phí tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài
Chi phí là vấn đề cần được lưu ý khi lập yêu cầu tương trợ tư pháp.
Tùy vào điều ước quốc tế, pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước được yêu cầu, chi phí có thể được xác định khác nhau. Do đó, không nên mặc định mọi yêu cầu tương trợ tư pháp đều được thực hiện miễn phí.
Đặc biệt đối với yêu cầu của cơ quan Việt Nam ra nước ngoài, cần xác định trước các khoản chi phí có thể phát sinh để tránh việc hồ sơ bị kéo dài do chưa hoàn tất nghĩa vụ tài chính theo quy định áp dụng.
10. Phân biệt tương trợ tư pháp với công nhận bản án nước ngoài
Tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài không đồng nghĩa với thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
Tương trợ tư pháp chủ yếu nhằm hỗ trợ thực hiện một hoặc một số hoạt động cần thiết trong quá trình giải quyết vụ việc, chẳng hạn tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ hoặc cung cấp thông tin.
Trong khi đó, công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài là một thủ tục tố tụng riêng được điều chỉnh bởi Bộ luật Tố tụng dân sự. Bộ luật này quy định bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có thể được xem xét công nhận và cho thi hành tại Việt Nam trên cơ sở điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc các căn cứ do pháp luật Việt Nam quy định.
Do đó, khi xử lý vụ việc có yếu tố nước ngoài, cần xác định chính xác mục đích của thủ tục để lựa chọn cơ chế pháp lý phù hợp.
11. Một số lưu ý khi thực hiện tương trợ tư pháp
Để hạn chế việc hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý, cần lưu ý:
- Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và nước ngoài;
- Kiểm tra điều ước quốc tế áp dụng giữa Việt Nam và nước liên quan;
- Xác định khả năng áp dụng nguyên tắc có đi có lại nếu chưa có điều ước quốc tế;
- Chuẩn bị đầy đủ nội dung yêu cầu và tài liệu liên quan;
- Kiểm tra yêu cầu về ngôn ngữ, dịch thuật và hình thức hồ sơ;
- Xác định trước chi phí tương trợ tư pháp;
- Phân biệt tương trợ tư pháp với thủ tục công nhận và cho thi hành bản án nước ngoài;
- Đối với vụ việc có yếu tố phức tạp, nên xác định đồng thời pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế và pháp luật của nước được yêu cầu.
Kết luận
Tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước ngoài là cơ chế quan trọng trong giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố xuyên biên giới. Từ ngày 01/7/2026, Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 trở thành căn cứ pháp lý trọng tâm, thay thế cơ chế tương trợ tư pháp về dân sự trước đây được điều chỉnh trong Luật Tương trợ tư pháp năm 2007.
Luật mới mở rộng phạm vi tương trợ, bổ sung việc cung cấp giấy tờ hộ tịch, thông tin pháp luật, quy định về áp dụng pháp luật nước ngoài, nguyên tắc có đi có lại và tăng cường ứng dụng công nghệ trong quá trình thực hiện.
Đối với từng vụ việc cụ thể, việc xác định đúng điều ước quốc tế, cơ quan có thẩm quyền, hình thức yêu cầu và thành phần hồ sơ là yếu tố quan trọng để bảo đảm yêu cầu tương trợ tư pháp được tiếp nhận và xử lý đúng quy định.
Căn cứ pháp lý
- Luật Tương trợ tư pháp về dân sự số 102/2025/QH15 ngày 26/11/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Quyết định số 203/QĐ-TTg ngày 30/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch triển khai thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
- Nghị định số 09/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp.
- Bộ luật Tố tụng dân sự – các quy định về vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài và hoạt động tương trợ tư pháp.
- Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp mà Việt Nam là thành viên và pháp luật của nước có liên quan.
Hy vọng rằng những thông tin bài viết trên sẽ hữu ích cho bạn. Liên hệ Luật sư làm việc tại Văn phòng, chi nhánh ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Nhật Bản,… theo các phương thức sau:
- Email: Luatminhlang@gmail.com
- Điện thoại: 0943.640.789 (Zalo)
- Fanpage: https://www.facebook.com/luatminhlang
- Website: https://www.luatminhlang.vn/
Luật Minh Lang là một trong những Văn phòng luật sư chuyên tư vấn về luật doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ Luật sư giỏi, uy tín và chuyên nghiệp. Luật Minh Lang tự tin có thể giải đáp tất cả các câu hỏi liên quan đến lĩnh vực này. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn giải quyết thủ tục một cách nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất ở tất cả các tỉnh thành của Việt Nam.





